Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG H735 5 GB LGH735.ACZETS 8 GB 5 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonLGH735.ACZETS 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1 LG Bar / 72,6 mm Bạc 139 g 2015-07-26
Samsung SM-G531F 1 GB SM-G531FZDA 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-G531FZDA 12,7 cm (5") TFT 540 x 960 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 72,1 mm Vàng 156 g 2015-07-26
Samsung SM-G361F 1 GB SM-G361FHAA 8 GB 1 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G361FHAA 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 Samsung Bar / 68,4 mm Xám, Kömür 131 g 2015-07-26
Samsung Galaxy S6 edge+ SM-G928F 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonSM-G928FZSAATO 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 75,8 mm Bạc 153 g Không rõ
Samsung SM-G928F 4 GB SM-G928FZKAATO 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G928FZKAATO 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 75,8 mm Đen 153 g 2015-07-24
Samsung SM-G928F 4 GB SM-G928FZDAATO 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-G928FZDAATO 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 75,8 mm Vàng 153 g 2015-07-24
ASUS ZenFone 5 A500CG-2C210CHT 12,7 cm (5") Android 4.3 3G 2 GB 16 GB 2110 mAh Kırmızı Akıllı TelefonA500CG-2C210CHT 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 4.3 ASUS Bar / 72,8 mm Đỏ 145 g Không rõ
ASUS PadFone mini PF400CG-1B016TWN 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.3 3G 1 GB 8 GB 1200 mAh Beyaz Akıllı TelefonPF400CG-1B016TWN 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.3 ASUS Bar / 124,4 mm Trắng 116 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 2700 mAh Mercan Akıllı Telefon1297-9714 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 Sony Bar / 65 mm Mercan 138 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 2700 mAh Siyah Akıllı Telefon1297-9711 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 Sony Bar / 65 mm Đen 138 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 2700 mAh Sarı Akıllı Telefon1297-9710 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 Sony Bar / 65 mm Vàng 138 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 2700 mAh Beyaz Akıllı Telefon1297-9709 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 Sony Bar / 65 mm Trắng 138 g Không rõ
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı Telefon1298-1282 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 72 mm Đen 154 g Không rõ
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Beyaz Akıllı Telefon1298-0931 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 72 mm Trắng 154 g Không rõ
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Altın Akıllı Telefon1298-0927 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 72 mm Vàng 154 g Không rõ
Samsung SM-G531F 1 GB SM-G531FZAA 8 GB 1 GB RAM Gri Akıllı TelefonEBAY_SAMSUNGGRANDPRIMESMG531FOHNESIMLOCK8GBSCHWARZ 12,7 cm (5") TFT 540 x 960 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 72,1 mm Xám 156 g 2015-07-22
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Yeşil Akıllı Telefon1298-0923 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 72 mm Xanh lá 154 g Không rõ
Samsung SM-A300F 5 GB SM-A300FZWDROM 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-A300FZWDROM 11,4 cm (4.5") OLED 540 x 960 Piksel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Trắng 110 g 2015-07-22
Samsung SM-A300F 5 GB SM-A300FZKDROM 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A300FZKDROM 11,4 cm (4.5") OLED 540 x 960 Piksel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Đen 110 g 2015-07-22
ASUS ZenFone 2 ZE500CL-1A010TW 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G 2 GB 16 GB 2500 mAh Siyah Akıllı TelefonZE500CL-1A010TW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 148,1 mm Đen 155 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 ZE500CL-1B011TW 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G 2 GB 16 GB 2500 mAh Beyaz Akıllı TelefonZE500CL-1B011TW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 148,1 mm Trắng 155 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 ZE500CL-1C012TW 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G 2 GB 16 GB 2500 mAh Kırmızı Akıllı TelefonZE500CL-1C012TW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 148,1 mm Đỏ 155 g Không rõ
Samsung SM-G361F 1 GB SM-G361FHAABTU 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSMG361FHAABTU 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 Samsung Bar / 68,4 mm Đen, Kömür, Xám 131 g 2015-07-20
Honor 4X 2 GB 6901443056316 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon6901443056316 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 4.4 Honor Bar / 153 mm Trắng 170 g 2015-07-19
Samsung Samsung SM-G928F 4 GB SM-G928FZKAATO 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-G928F 4 GB SM-G928FZDAATO 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon
Honor Honor 4X 2 GB 6901443056316 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon