Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Honor Holly 1 GB 51050GAA 16 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon51050GAA 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1 GB Android 4.4 Honor Bar / 72,3 mm Trắng 156 g 2015-07-19
Samsung SM-J500F 5 GB SM-J500FZWAPHE 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J510FZGUPHE 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71,8 mm Trắng 146 g 2015-07-18
Sony Xperia Z+ 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2930 mAh Siyah Akıllı Telefon1295-1092 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 4.4.4 Sony Bar / 72 mm Đen 144 g Không rõ
Sony Xperia Z+ 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2930 mAh Beyaz Akıllı Telefon1295-1094 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 4.4.4 Sony Bar / 72 mm Trắng 144 g Không rõ
Samsung SM-J110 75 GB SM-J110FZKAPHN 4 GB 75 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J110FZKAPHN 10,9 cm (4.3") Không rõ 480 x 800 Piksel 4 GB / 0,75 GB Không rõ Samsung Bar / 67,6 mm Đen 131 g 2015-07-18
Samsung SM-G318H 5 GB SM-G318HZKAETL 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G318HZKAETL 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Samsung Bar / 62,9 mm Đen 123 g 2015-07-16
LG H735 5 GB LGH735.ASWSTS 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH735.ASWSTS 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 LG Bar / 142,7 mm Đen 139 g 2015-07-16
LG H735 5 GB LGH735.AITAWH 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH735.AITAWH 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 LG Bar / 72,6 mm Trắng 139 g 2015-07-16
LG H735 5 GB LGH735.AITATS 8 GB 5 GB RAM Gri Akıllı TelefonLGH735.AITATS 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 LG Bar / 72,6 mm Xám 139 g 2015-07-16
Samsung SM-G110H + Lebara 5 GB 5415247045977 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon5415247045977 8,38 cm (3.3") TFT 240 x 320 Piksel 0,5 GB Không rõ Samsung Bar / 60,8 mm Đen 107 g 2015-07-15
Samsung Galaxy S6 edge 3 GB 300012630 64 GB 3 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon300012630 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 70,1 mm Xanh lá 132 g 2015-07-14
Samsung Galaxy S6 edge 3 GB 300012640 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon300012640 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 70,1 mm Vàng 132 g 2015-07-14
Samsung Galaxy S6 edge 3 GB 300012649 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon300012649 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 70,1 mm Đen 132 g 2015-07-14
Samsung Galaxy S6 edge 3 GB 300012521 64 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon300012521 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 70,1 mm Đen 132 g 2015-07-14
Samsung Galaxy S6 edge 3 GB 300012530 64 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon300012530 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 70,1 mm Vàng 132 g 2015-07-14
Samsung Galaxy S6 edge 3 GB 300012539 128 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon300012539 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 128 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 70,1 mm Đen 132 g 2015-07-14
Samsung Galaxy S6 edge 3 GB 300012548 64 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon300012548 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 70,1 mm Trắng 132 g 2015-07-14
Sony Xperia C4 14 cm (5.5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB B 2 GB 10 GB 2600 mAh Yeşil Akıllı Telefon7311271535805 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 10 GB / 2 GB Android 5.0 Sony Bar / 77,4 mm Xanh lá 147 g Không rõ
Sony Xperia C4 Dual 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB B 2 GB 10 GB 2600 mAh Siyah Akıllı Telefon1295-3305 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 10 GB / 2 GB Android 5.0 Sony Bar / 77,4 mm Đen 147 g Không rõ
Sony Xperia С4 Dual 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB B 2 GB 10 GB 2600 mAh Yeşil Akıllı Telefon1295-3320 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 10 GB / 2 GB Android 5.0 Sony Bar / 77,4 mm Xanh lá 147 g Không rõ
GIGABYTE Guru GX 12,7 cm (5") Çift SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 2300 mAh Siyah Akıllı TelefonGBT2630003 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 2 GB Android 4.4.4 GIGABYTE Bar / 69 mm Đen 115 g Không rõ
Sony Xperia C4 Dual 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB B 2 GB 10 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı Telefon1295-3309 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 10 GB / 2 GB Android 5.0 Sony Bar / 77,4 mm Trắng 147 g Không rõ
GIGABYTE GSmart Guru GX 2 GB 2Q001-GU201-P00S 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGURUGX 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 2 GB Android 4.4.4 GIGABYTE Bar / 69 mm Đen 115 g 2015-07-13
Samsung GT-I8200 1 GB GT-I8200RWAPHE 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-I8200RWAPHE 10,2 cm (4") OLED 480 x 800 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.1 Samsung Bar / 63 mm Trắng 112 g 2015-07-13