Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung GT-I8200 1 GB GT-I8200MBAPHE 8 GB 1 GB RAM Mavi Akıllı TelefonGT-I8200MBAPHE 10,2 cm (4") OLED 480 x 800 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.1 Samsung Bar / 63 mm Xanh dương 112 g 2015-07-13
Hisense U961 1 GB HSU961W 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonHSU961W 12,7 cm (5") Không rõ 854 x 480 Piksel 1 GB Android 4.4 Hisense Bar / 72 mm Trắng Không rõ 2015-07-13
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-1B083WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 8 GB Beyaz Akıllı Telefon90AZ00E2-M00830 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Trắng 140 g Không rõ
Samsung GT-I9195 5 GB GT-I9195ZWIETL 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-I9195ZWIETL 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Trắng 108 g 2015-07-10
Samsung GT-I9195 5 GB GT-I9195DKIETL 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGT-I9195DKIETL 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Đen 107 g 2015-07-10
Samsung SM-G361F 1 GB SM-G361FZWAETL 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G361FZWAETL 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 Piksel 1 GB Không rõ Samsung Bar / 68,4 mm Trắng 131 g 2015-07-10
ASUS ZD551KL 3 GB 90AZ00U9-M01080 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ00U9-M01080 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Vàng 170 g 2015-07-10
ASUS ZD551KL-6C107WW 3 GB 90AZ00U8-M01070 32 GB 3 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00U8-M01070 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đỏ 170 g 2015-07-10
ASUS ZD551KL-6J109WW 3 GB 90AZ00U6-M01090 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon90AZ00U6-M01090 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Xám 170 g 2015-07-10
ASUS ZD551KL 3 GB 90AZ00U4-M01060 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı Telefon90AZ00U4-M01060 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Xanh dương 170 g 2015-07-10
ASUS ZD551KL-1I105WW 3 GB 90AZ00U3-M01050 32 GB 3 GB RAM Pembe Akıllı Telefon90AZ00U3-M01050 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Hồng 170 g 2015-07-10
ASUS ZD551KL 3 GB 90AZ00U2-M01040 32 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00U2-M01040 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Trắng 170 g 2015-07-10
ASUS ZE550KL 2 GB 90AZ00L3-M00460 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00L3-M00460 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đỏ 170 g 2015-07-10
ASUS ZE550KL 2 GB 90AZ00L2-M00450 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00L2-M00450 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Trắng 170 g 2015-07-10
ASUS ZE550KL-1A044WW 2 GB 90AZ00L1-M00440 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00L1-M00440 14 cm (5.5") Không rõ 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 152,5 mm Đen 170 g 2015-07-10
ASUS ZE500KL-6J093WW 2 GB 90AZ00EB-M00930 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ00EB-M00930 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Bạc 140 g 2015-07-10
ASUS ZE500KL-6J087WW 2 GB 90AZ00EB-M00870 8 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ00EB-M00870 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Bạc 140 g 2015-07-10
ASUS ZE500KL-6G092WW 2 GB 90AZ00EA-M00920 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ00EA-M00920 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Vàng 140 g 2015-07-10
ASUS ZE500KL-6G086WW 2 GB 90AZ00EA-M00860 8 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ00EA-M00860 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Vàng 140 g 2015-07-10
ASUS ZE500KL-1F091WW 2 GB 90AZ00E5-M00910 16 GB 2 GB RAM Mor Akıllı Telefon90AZ00E5-M00910 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Tím 140 g 2015-07-10
ASUS ZE500KL-1F085WW 2 GB 90AZ00E5-M00850 8 GB 2 GB RAM Mor Akıllı Telefon90AZ00E5-M00850 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Tím 140 g 2015-07-10
ASUS ZE500KL 2 GB 90AZ00E3-M00900 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00E3-M00900 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đỏ 140 g 2015-07-10
ASUS ZE500KL-1C084WW 2 GB 90AZ00E3-M00840 8 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00E3-M00840 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đỏ 140 g 2015-07-10
ASUS ZE500KL 2 GB 90AZ00E2-M00890 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00E2-M00890 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Trắng 140 g 2015-07-10
Hisense Hisense U961 1 GB HSU961W 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon