Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-A300H 1 GB SM-A300HZK 16 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A300HZK 11,4 cm (4.5") OLED 540 x 960 Piksel 16 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Đen 110 g 2015-07-08
Samsung SM-N910C 3 GB SM-N910CZIEXEO 32 GB 3 GB RAM Pembe Akıllı TelefonSM-N910CZIEXEO 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Hồng 176 g 2015-07-08
Samsung SM-G318H 5 GB SM-G318HZKAITV 2 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G318HZKAITV 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel 2 GB / 0,5 GB Không rõ Samsung Bar / 62,9 mm Đen 123 g 2015-07-07
Samsung SM-G318H 5 GB SM-G318HRWAITV 2 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSMG318HRW 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel 2 GB / 0,5 GB Không rõ Samsung Bar / 62,9 mm Trắng 123 g 2015-07-07
Samsung SM-G800F 5 GB SM-G800FZWAITV 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon886P810 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 Piksel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Trắng 120 g 2015-07-07
LG H500F 1 GB LGH500F.AESPWH 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH500F. AESPWH 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.0.1 LG Bar / 69,9 mm Đen, Trắng 136 g 2015-07-07
LG H500F 1 GB LGH500F.AESPKT 8 GB 1 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGH500F. AESPKT 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.0.1 LG Bar / 69,9 mm Titanyum 136 g 2015-07-07
Samsung GT-i9195 + Lebara 5 GB 8716406030795 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon8716406030795 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Trắng 107 g 2015-07-06
Samsung GT-i9195 + Lebara 5 GB 8716406030771 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8716406030771 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Đen 107 g 2015-07-06
Samsung GT-I9301 + Lebara 5 GB 8716406030344 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon8716406030344 12,2 cm (4.8") OLED 720 x 1280 Piksel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 70,7 mm Trắng 132 g 2015-07-06
LG H815 3 GB LGH815.AFRALR 32 GB 3 GB RAM Bordo Akıllı TelefonLGH815-AFRALR 14 cm (5.5") IPS 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 LG Bar / 76,2 mm Bordo 155 g 2015-07-04
ASUS ZE551ML-6J419WW 4 GB 90AZ00A5-M04190 64 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZE551ML-6J419WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g 2015-07-04
ASUS ZE551ML-6C418WW 4 GB 90AZ00A3-M04180 64 GB 4 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonZE551ML-6C418WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đỏ 170 g 2015-07-04
Samsung SM-G903F 2 GB SM-G903FZKALUX 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G903FZKALUX 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Samsung Bar / 72,5 mm Đen 145 g 2015-07-03
ASUS ZE551ML-6A426WW 4 GB 90AZ00A1-M04260 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00A1-M04260 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2015-07-03
Samsung SM-J110 75 GB SM-J110FZWAPHN 4 GB 75 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J110FZWAPHN 10,9 cm (4.3") OLED 480 x 800 Piksel 4 GB / 0,75 GB Không rõ Samsung Bar / 67,6 mm Trắng 131 g 2015-07-03
Samsung SM-J110 75 GB SM-J110FZBAPHN 4 GB 75 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-J110FZBAPHN 10,9 cm (4.3") OLED 480 x 800 Piksel 4 GB / 0,75 GB Không rõ Samsung Bar / 67,6 mm Xanh dương 131 g 2015-07-03
Samsung SM-G361F 1 GB SM-G361FHAAPHN 8 GB 1 GB RAM Kömür Akıllı TelefonSM-G361FHAAPHN 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 Samsung Bar / 68,4 mm Kömür, Xám 131 g 2015-07-03
ASUS ZC451CG-1B063WW 1 GB 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZC451CG-1B063WW 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 ASUS Bar / 67 mm Trắng 150 g 2015-07-02
ASUS ZC451CG-1A062WW 1 GB 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZC451CG-1A062WW 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 ASUS Bar / 67 mm Đen 150 g 2015-07-02
ASUS ZE500CL-1B070WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZE500CL-1B070WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Trắng 155 g 2015-07-02
ASUS ZE500CL-1A069WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE500CL-1A069WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đen 155 g 2015-07-02
Samsung GT-S5360 1200 mAh GT-S5360MAAXSK Gri Akıllı TelefonGT-S5360MAAXSK 7,62 cm (3") TFT 320 x 240 Piksel Không rõ Android 2.3 Samsung Bar / 58 mm Xám, Metalik 97,5 g 2015-07-02
BenQ F5 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.4.2 4G 1 GB 16 GB 2520 mAh Siyah, Gri Akıllı Telefon9H.G14AA.L03 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1 GB Android 4.4.2 BenQ Bar / 72,8 mm Đen, Xám 135 g Không rõ
ASUS ASUS ZC451CG-1B063WW 1 GB 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
ASUS ASUS ZC451CG-1A062WW 1 GB 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon