Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 22LK335C 22 inç HD TV22LK335C 55 cm / 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-18
ASUS ZenFone C ZC451CG-1A139WW 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Siyah Akıllı Telefon90AZ0071-M01390 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Đen 150 g 2015
Samsung UE40D6510WQXZT 40 inç Full HD TVUE40D6510WQXZT 101,6 cm (40") / 101,6 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-04-18
ASUS ZenFone C ZC451CG-1D142WW 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Mavi Akıllı Telefon90AZ0074-M01420 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Xanh dương 150 g 2015
Samsung UN46D8000 46 inç Full HD TVUN46D8000 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-17
MSI N770 TF 4GD5 4 GB GDDR5 Ekran KartıN770 TF 4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2013-12-14
Samsung PS43D450A2WXZT 43 inç TVPS43D450A2WXZT 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-17
Sony KDL-55EX720 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL55EX720BI 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 42PW450A 42 inç TV42PW450A 106 cm / 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-17
ASUS ZenFone C ZC451CG-1B140WW 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Beyaz Akıllı Telefon90AZ0072-M01400 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Trắng 150 g 2015
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6C427WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00A3-M04270 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Đỏ 170 g 2015
LG Magna H500F 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 3G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2540 mAh Titanyum Akıllı TelefonLGH500FADEUKT 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,8 mm Titanyum 136 g 2015
Grundig Vision 2 22-2930 T DVD 54,9 cm (21.6") HD Siyah TVBJ0219 54,9 cm (21.6") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011
Salora 22LCD5015TDW 22 inç Full HD TV22LCD5015TDW 55,9 cm (22") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-04-16
MSI R9 270X GAMING 4 GB V303-031R GDDR5 Ekran KartıR9 270X GAMING 4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270X 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 757 g 2013-12-14
Sharp LC-46LE830E 46 inç 100Hz Full HD TVLC46LE830E 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-16
Samsung 3 5 GB SM-G388FDSAITV 8 GB 5 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonSM-G388FDSAITV 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,1 mm Bạc 154 g 2015 / 2015-06-09
Sharp LC-40LE830E 40 inç 200Hz Full HD TVLC40LE830E 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-16
Samsung PN42C450B1DXZA 3 inç HD TVPN42C450B1DXZA 107,4 cm (42.3") Plazma 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-16
AOC L22W898 WSXGA+ Siyah TVL22W898 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2011
CLUB3D Radeon R9 270 '14 Series 2 GB CGAX-R927614 GDDR5 Ekran KartıCGAX-R927614 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ CLUB3D ATX Đen 482 g 2013-12-13
LG H525N 1 GB LGH525N.AGBRSV 8 GB 1 GB RAM Gri Akıllı TelefonLGH525N.AGBRSV--D 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,8 mm Xám, Titanyum 136 g 2015 / 2015-06-09
LG D213N 5 GB LGD213N.ATSCWP 4 GB 5 GB RAM Pembe Akıllı TelefonLGD213NATSCWP 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 65,4 mm Hồng, Trắng 138,6 g 2015 / 2015-06-09
ASUS ZE551ML-6G150RU 4 GB 90AZ00A4-M01500 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ00A4-M01500 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Vàng 170 g 2015 / 2015-06-08