Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung PS64D8000FQXZT 64 inç Full HD TVPS64D8000FQXZT 162,6 cm (64") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2011 / 2011-04-13
ASUS ZE551ML-6J177RU 2 GB 90AZ00A5-M01770 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ00A5-M01770 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g 2015 / 2015-05-31
Samsung PS59D6900DQXZT 59 inç Full HD TVPS59D6900DQXZT 149,9 cm (59") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-13
ASUS ZE551ML-6J151RU 4 GB 90AZ00A5-M01510 32 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ00A5-M01510 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g 2015 / 2015-05-31
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6C369RU 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00A3-M03690 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Đỏ 170 g 2015
ASUS ZE550ML-1C049RU 2 GB 90AZ0083-M00500 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AZ0083-M00500 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Đỏ 170 g 2015 / 2015-05-31
Samsung PS51D8000FQXZT 51 inç Full HD TVPS51D8000FQXZT 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-13
Samsung PS51D6900DQXZT 51 inç Full HD TVPS51D6900DQXZT 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-13
Samsung LE46D550 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVLE-46D550 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 55LW650G 55 inç Full HD TV55LW650G 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-13
LG 55LW570G 55 inç Full HD TV55LW570G 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 2 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-13
LG 55LW450A 55 inç Full HD TV55LW450A 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-13
Sony Xperia M4 Aqua 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2400 mAh Siyah Akıllı Telefon301 059 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 72,6 mm Đen 136 g 2015
Sony Xperia C4 14 cm (5.5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı Telefon1295-7938 14 cm (5.5") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 77,4 mm Trắng 147 g 2015
LG 47LW650G 47 inç Full HD TV47LW650G 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-13
Sony Xperia C4 14 cm (5.5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2600 mAh Siyah Akıllı Telefon1295-5799 14 cm (5.5") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 77,4 mm Đen 147 g 2015
LG 47LW570G 47 inç Full HD TV47LW570G 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 2 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-13
LG 47LW450A 47 inç Full HD TV47LW450A 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-13
LG 42LW650G 42 inç Full HD TV42LW650G 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-13
LG 42LW570G 42 inç Full HD TV42LW570G 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 2 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-13
LG 42LW450A 42 inç Full HD TV42LW450A 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-13
LG 42LV570G 42 inç Full HD TV42LV570G 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-13
Sony Xperia Z3+ 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2930 mAh Yeşil Akıllı Telefon558P467 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Xanh lá 144 g 2015
Samsung SM-G318H 5 GB SM-G318HRWAATO 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G318HRWAATO 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 62,9 mm Trắng 123 g 2015 / 2015-05-30