Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Series 8 UN55D8000XFXZX Full HD kalitesi Wi-Fi Gümüş TVUN55D8000XFXZX 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011
Sony Xperia Z3+ 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2930 mAh Siyah Akıllı Telefon22034010 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 144 g 2015
Samsung UN55D6000 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN55D6000SFXZX 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony Xperia Z3+ 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2930 mAh Yeşil Akıllı Telefon1293-7940 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Xanh lá 144 g 2015
Sony Xperia Z3+ 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2930 mAh Siyah Akıllı Telefon1293-7933 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 144 g 2015
Sony Xperia Z3+ 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2930 mAh Beyaz Akıllı Telefon1293-7924 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Trắng 144 g 2015
Sony Xperia Z3+ 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2930 mAh Bakır Akıllı Telefon1293-7925 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đồng 144 g 2015
Samsung Series 8 UN46D8000LFXZ Full HD kalitesi Wi-Fi Gümüş TVUN46D8000LFXZ 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011
Samsung SM-G350 75 GB SM-G3500ZWAPHE 4 GB 75 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G3500ZWAPHE 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 66 mm Trắng 132,5 g 2015 / 2015-05-28
Samsung SM-G388F 5 GB SM-G388FDSAETL 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G388FDSAETL 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,1 mm Đen, Bạc 154 g 2015 / 2015-05-28
Samsung LN32D450 HD Siyah TVLN32D450G1DXZX 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE40D8090YSXZG 40 inç Full HD TVUE 40 D 8090 YSXZG 101,6 cm (40") / 101 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-04-11
LG H525N 1 GB LGH525N.ANLDSV 8 GB 1 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonLGH525N.ANLDSV 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,8 mm Bạc 136 g 2015 / 2015-05-28
Samsung UE40D7090LSXZG 40 inç Full HD TVUE 40 D 7090 LSXZG 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-04-11
Sony KDL-46EX728 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46EX728BAEP 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-40EX728 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40EX728BAEP 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI V284-217R 2 GB GeForce GTX 760 GDDR5 Ekran KartıN760 2GD5/OC ITX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 580 g 2013-12-09
Sony KDL-32EX728 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-32EX728BAEP 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
LG H525N 1 GB LGH525N.ANLDKW 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH525N.ANLDKW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,8 mm Trắng 136 g 2015 / 2015-05-28
LG H525N 1 GB LGH525N.ANLDTD 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGH525N.ANLDTD 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,8 mm Vàng 136 g 2015 / 2015-05-28
Samsung UE46D5500RH 46 inç Full HD TVUE46D5500RH 116,8 cm (46") / 116 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-11
Samsung UE32D5500RH 32 inç Full HD TVUE32D5500RH 81,3 cm (32") / 80 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-11
ASUS 90YV04X1-M0NA00 2 GB Radeon R9 270 GDDR5 Ekran KartıR9270-DC2-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2013-12-09
Samsung LE40D467C9H Full HD kalitesi Siyah TVLE-40D467C9H 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011