Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZE500CL-1B027WW 2 GB 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZE500CL-1B027WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,1 mm Trắng 155 g 2015 / 2015-04-14
ASUS ZE550ML-1A010WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE550ML1A010WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2015 / 2015-04-14
Samsung UE46D7000 46 inç Full HD TVUE-46D7000 116,8 cm (46") / 116 cm LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-25
ASUS ZE500CL-1A023WW 2 GB 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE500CL-1A023WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,1 mm Đen 155 g 2015 / 2015-04-14
Hannspree 22" LED- SV22LMMB 5 inç Full HD TVSV22LMMB 54,6 cm (21.5") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Hannspree Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-25
Sony KDL-40EX725 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40EX725BI 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony Xperia M4 Aqua 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 8 GB 2400 mAh Mercan, Kırmızı Akıllı Telefon40-23-8828 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72,6 mm Mercan, Đỏ 136 g 2015
Sony KDL-32EX725 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-32EX725BI 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS A501CG-2A386WWE 2 GB 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA501CG-2A386WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Đen 145 g 2015 / 2015-04-14
Sony KDL-32EX521 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL32EX521 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-32EX421 HD Wi-Fi Siyah TVKDL32EX421BI 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS A501CG-2A390WWE 2 GB 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA501CG-2A390WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Đen 145 g 2015 / 2015-04-14
Samsung UE46C9005 Full HD kalitesi Gümüş TVUE46C9005SWXXE 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011
MSI V277-062R 3 GB Radeon R9 280X GDDR5 Ekran KartıV277-062R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280X 1 Không rõ Không rõ Không rõ 3 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ 849 g 2013-11-21
Samsung UE40C9005 Full HD kalitesi Gümüş TVUE40C9005ZWXXE 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011
ASUS A501CG-2B387WWE 2 GB 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA501CG-2B387WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Trắng 145 g 2015 / 2015-04-14
ASUS A501CG-2B391WWE 2 GB 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA501CG-2B391WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Trắng 145 g 2015 / 2015-04-14
Samsung UE46D5700RSXZG 46 inç Full HD TVUE 46 D 5700 RSXZG 116 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
ASUS A450CG-1A169WW 1 GB 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA450CG-1A169WW 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67,9 mm Đen 145 g 2015 / 2015-04-14
Sony Xperia Z2 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3200 mAh Beyaz Akıllı Telefon1292-6167 13,2 cm (5.2") Không rõ 1080 x 1920 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73,3 mm Trắng 163 g 2015
Samsung UE40D5700RSXZG 40 inç Full HD TVUE 40 D 5700 RSXZG 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
Samsung UE37D5700RSXZG 37 inç Full HD TVUE 37 D 5700 RSXZG 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
Samsung UE32D5700RSXZG 32 inç Full HD TVUE 32 D 5700 RSXZG 81,2 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
Samsung UE27D5000NWXZG 27 inç Full HD TVUE 27 D 5000 NWXZG 68,6 cm (27") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
ASUS ASUS A450CG-1A169WW 1 GB 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon