Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V303-016R 2 GB Radeon R9 270X GDDR5 Ekran KartıV303-016R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270X 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 757 g 2013-11-21
Samsung PS51D490A1WXZG 51 inç HD TVPS 51 D 490 A1 WXZG 129,5 cm (51") Plazma 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
Samsung PS51D450A2WXZG 51 inç HD TVPS 51 D 450 A2 WXZG 129,5 cm (51") Plazma 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
Samsung PS43D490A1WXZG 43 inç TVPS 43 D 490 A1 WXZG 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
MSI GAMING V305-006R AMD Radeon R9 270 2 GB GDDR5 Ekran KartıR9 270 GAMING 2G BF4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ 550 g Không rõ
Samsung LE32D450 LE-32D450G1WXZG 32 inç HD TVLE 32 D 450 G1 WXZG 81,2 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
Samsung LE26D450 LE-26D450G1WXZG 26 inç HD TVLE 26 D 450 G1 WXZG 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
Samsung LE22D450 LE-22D450G1WXZG 22 inç Full HD TVLE 22 D 450 G1 WXZG 55,9 cm (22") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
LG H420 1 GB LGH420.ADEUKT 8 GB 1 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGH420.ADEUKT 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66,1 mm Titanyum 119 g 2015 / 2015-04-10
ASUS PF451CL 1 GB 90AT00T2-M00060 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AT00T2-M00060 11,4 cm (4.5") Không rõ 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 66,7 mm Trắng 150 g 2015 / 2015-04-10
ASUS PF451CL 1 GB 90AT00T3-M00070 8 GB 1 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AT00T3-M00070 11,4 cm (4.5") Không rõ 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 66,7 mm Đỏ 150 g 2015 / 2015-04-10
ASUS A500KL-2A071RU 2 GB 90AZ00P1-M00690 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00P1-M00690 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đen 145 g 2015 / 2015-04-10
Samsung LE19D450 LE-19D450G1WXZG 19 inç HD TVLE 19 D 450 G1 WXZG 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
ASUS A502CG-2B066RU 1 GB 90AZ00K2-M00660 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00K2-M00660 12,7 cm (5") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Trắng 160 g 2015 / 2015-04-10
GIGABYTE GV-N65TOC-2GI (REV. 2.0) NVIDIA GeForce GTX 650 Ti 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N65TOC-2GI REV 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ Không rõ
Sony KDL-22EX325 HD Wi-Fi Siyah TVKDL-22 EX 325 BAEP 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE55D6500VSXZG 55 inç Full HD TVUE 55 D 6500 VSXZG 139,7 cm (55") / 139,7 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE55D6200TSXZG 55 inç Full HD TVUE55D6200ZG 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE46D6500VSXZG 46 inç Full HD TVUE 46 D 6500 VSXZG 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE46D6200TSXZG 46 inç Full HD TVUE 46 D 6200 TSXZG 116,8 cm (46") / 116 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE46D5000PWXZG 46 inç Full HD TVUE 46 D 5000 PWXZG 116 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE40D6500VSXZG 40 inç Full HD TVUE 40 D 6500 VSXZG 101 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE40D6200TSXZG 40 inç Full HD TVUE 40 D 6200 TSXZG 101 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE40D5000PWXZG 40 inç Full HD TVUE 40 D 5000 PWXZG 101 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21