Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung GT-I9505 2 GB GT-I9505ZRAORX 2 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonGT-I9505ZRAORX 12,7 cm (5") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Đỏ 130 g 2015 / 2015-04-02
Samsung Galaxy S4 GT-I9505 12,7 cm (5") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonGT-I9505ZWAORX 12,7 cm (5") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Trắng 130 g 2015
Samsung UE32D6300 Full HD kalitesi Siyah TVUE32D6300SSXXN 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung GT-I9505 2 GB GT-I9505ZKAORX 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGT-I9505ZKAORX 12,7 cm (5") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Đen 130 g 2015 / 2015-04-02
Samsung PS59D550C1WXXN 59 inç Full HD TVPS59D550C1WXXN 149,9 cm (59") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung GT-I9505 2 GB GT-I9505ZPAORX 2 GB RAM Mor Akıllı TelefonGT-I9505ZPAORX 12,7 cm (5") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Tím 130 g 2015 / 2015-04-02
Samsung PS51D6900DSXXN 51 inç Full HD TVPS51D6900DSXXN 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung GT-I9505 2 GB GT-I9505ZNAORX 2 GB RAM Kahverengi Akıllı TelefonGT-I9505ZNAORX 12,7 cm (5") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Kahverengi 130 g 2015 / 2015-04-02
Samsung PS51D550C1WXXN 51 inç Full HD TVPS51D550C1WXXN 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE40D6300 Full HD kalitesi Siyah TVUE40D6300SSXXN 101,6 cm (40") / 101,6 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE37D5720RSXXN 37 inç Full HD TVUE37D5720RSXXN 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE32D5720RSXXN 37 inç Full HD TVUE32D5720RSXXN 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
LG H500F 1 GB LGH500F.ANLDWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH500F.ANLDWH 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,8 mm Trắng 136 g 2015 / 2015-04-02
LG H500F 1 GB LGH500F.ANLDKT 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH500F.ANLDKT 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,8 mm Đen 136 g 2015 / 2015-04-02
MSI V305-001R 2 GB Radeon R9 270 GDDR5 Ekran KartıR9 270 GAMING 2G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 550 g 2013-11-14
LG H440N 1 GB LGH440N.ANLDKG 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGH440N.ANLDKG 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66,1 mm Vàng 120 g 2015 / 2015-04-02
Samsung PS59D6900DSXXN 59 inç Full HD TVPS59D6900DSXXN 149,9 cm (59") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
LG 42LW450N 42 inç Full HD TV42LW450N 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-19
LG H440N 1 GB LGH440N.ANLDKT 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH440N.ANLDKT 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66,1 mm Đen 120 g 2015 / 2015-04-02
LG 42LV355N 42 inç Full HD TV42LV355N 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-19
LG 42LK530N 32 inç 100Hz Full HD TV42LK530N 107 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-19
LG 42LK450N 42 inç Full HD TV42LK450N 107 cm / 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-19
LG 32LV550W 32 inç Full HD TV32LV550W 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-19
ASUS A502CG-2A065RU 1 GB 90AZ00K3-M00670 8 GB 1 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00K3-M00670 12,7 cm (5") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Đỏ 160 g 2015 / 2015-04-02