Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy S6 3 GB 300012655 64 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon300012655 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 64 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Đen 138 g 2015 / 2015-04-25
Samsung Galaxy S6 3 GB 300012704 64 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon300012704 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 64 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Vàng 138 g 2015 / 2015-04-25
Samsung Galaxy S6 3 GB 300012713 64 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon300012713 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 64 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Trắng 138 g 2015 / 2015-04-25
Samsung Galaxy S6 3 GB 300012497 128 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon300012497 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 128 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Đen 138 g 2015 / 2015-04-25
Samsung UE40D6500VSXXN 40 inç Full HD TVUE40D6500VSXXN 101 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2011 / 2011-03-27
GIGABYTE GV-R928XOC-3GD REV 2.0 AMD Radeon R9 280X 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R928XOC-3GD REV 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280X 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ Không rõ
Samsung UE37D6200TSXXN 37 inç Full HD TVUE37D6200TSXXN 94 cm (37") / 93,98 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-27
Samsung UE32D6200TSXXN 32 inç Full HD TVUE32D6200TSXXN 81,28 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-27
Sony Xperia T2 Ultra 1281-3564 15,2 cm (6") Tek SIM 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 3000 mAh Siyah Akıllı Telefon1281-3564 15,2 cm (6") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 83,8 mm Đen 171,7 g 2015
Sony Xperia M4 Aqua 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB B 2 GB 8 GB 2400 mAh Pembe Akıllı Telefon1293-7828 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72,6 mm Hồng 136 g 2015
Sony Xperia M4 Aqua 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 2400 mAh Siyah Akıllı Telefon1293-7825 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72,6 mm Đen 136 g 2015
Samsung UE40C6600 Full HD kalitesi Siyah TVUE40C6600 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung SM-J100H 5 GB SM-J100HZWABTU 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSMJ100HZWABTU 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,2 mm Trắng 122 g 2015 / 2015-04-24
Samsung UE55D8000YSXXN 55 inç Full HD TVUE55D8000YSXXN 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-03-26
Samsung UE55D6570WSXXN 55 inç Full HD TVUE55D6570WSXXN 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-26
Samsung UE46D8000YSXXN 46 inç Full HD TVUE46D8000YSXXN 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-03-26
MSI V803-853R 4 GB Radeon R9 290 GDDR5 Ekran KartıR9 290 4GD5 BF4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,02 kg 2013-11-23
Samsung UE46D6570WSXXN 46 inç Full HD TVUE46D6570WSXXN 116,8 cm (46") / 116,84 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-26
Samsung UE40D8000YSXXN 40 inç Full HD TVUE40D8000YSXXN 101,6 cm (40") / 101 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-03-26
Samsung UE40D7000LSXXN 40 inç Full HD TVUE40D7000LSXXN 101,6 cm (40") / 101,6 cm LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-26
Samsung UE40D6570WSXXN 40 inç Full HD TVUE40D6570WSXXN 101,6 cm (40") / 101,6 cm LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-26
Samsung UE37D6570WSXXN 37 inç Full HD TVUE37D6570WSXXN 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-26
Samsung UE32D6570WSXXN 32 inç Full HD TVUE32D6570WSXXN 81,3 cm (32") / 81,28 cm LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-26
GIGABYTE GV-R927XOC-2GD 1.0 AMD Radeon R9 270X 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R927XOC-2GD 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270X 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ Không rõ