Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Viewsonic VT3210LED HD Siyah TVVT3210-LED 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic 77,7 cm (30.6") Đen Không rõ 2011
Viewsonic VT2300LED Full HD kalitesi Siyah TVVT2300-LED 58,4 cm (23") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic 56,4 cm (22.2") Đen Không rõ 2011
Sony Xperia Z3 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3100 mAh Beyaz Akıllı Telefon1288-1371/D6603 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Trắng 152 g 2015
Viewsonic VT1900LED 19 inç HD TVVT1900-LED 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic 44,5 cm (17.5") Đen Không rõ 2011 / 2011-01-09
Grundig Fine Arts 55 3D WEB GBJ7155 55 inç Full HD TVGBJ7155 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-01-09
Grundig 40 VLE 7140 C GBJ5140 40 inç 100Hz Full HD TV40 VLE 7140 C 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-01-09
Grundig 32 GLX 4000 32 inç HD TV32 GLX 4000 SCHWARZ 81,2 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-01-07
Sony Xperia Z3 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3100 mAh Siyah Akıllı Telefon1288-1358/D6603 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 152 g 2015
Sony Xperia M2 Aqua 12,2 cm (4.8") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2330 mAh Beyaz Akıllı Telefon1290-5085/D2403 12,2 cm (4.8") IPS 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Trắng 149 g 2015
Samsung Series 8 UE55C8000XP Full HD kalitesi Titanyum TVUE55C8000XP 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Titanyum Không rõ 2011
Sony Xperia M2 Aqua 12,2 cm (4.8") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2330 mAh Siyah Akıllı Telefon1290-5083/D2403 12,2 cm (4.8") IPS 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 149 g 2015
Samsung Series 8 UE46C8000XP Full HD kalitesi Titanyum TVUE46C8000XP 116,8 cm (46") / 116 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Titanyum Không rõ 2011
Samsung Series 8 UE40C8000WP Full HD kalitesi Gri TVUE40C8000WP 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011
Sony Xperia Z3 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3100 mAh Yeşil, Gümüş Akıllı TelefonD6603GA 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Xanh lá, Bạc 152 g 2015
Samsung UE40C7000WP Full HD kalitesi TVUE40C7000WP 101,6 cm (40") / 101 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011
Samsung LE-46C630K1WXZF 46 inç 100Hz Full HD TVLE-46C630K1WXZF 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-01-01
GIGABYTE GV-N760OC-4GD REV. 2.0 NVIDIA GeForce GTX 760 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N760OC-4GD REV. 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ Không rõ
Motorola Nexus 6 2 GB 6947681521209 64 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı Telefon6947681521209 15,1 cm (5.96") AMOLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 64 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 83 mm Xanh dương 184 g 2015 / 2015-01-28
Grundig Leemaxx 19 HD/CR GBI3919 5 inç TVGBI3919 47 cm (18.5") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-01-01
Grundig Leemaxx 19 HD/CR GBI3819 5 inç TVGBI3819 47 cm (18.5") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-01-01
Samsung GT-I9301 5 GB GT-I9301MBZ 16 GB 5 GB RAM Mavi Akıllı TelefonGT-I9301MBZDBT 12,2 cm (4.8") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,8 mm Xanh dương 132 g 2015 / 2015-01-28
Emporia Smart 5 GB S1_001 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonS1 001 11,4 cm (4.5") IPS 540 x 960 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Emporia Kapaklı / 69,5 mm Đen 156 g 2015 / 2015-01-26
Philips 32PFL5405 Full HD kalitesi Siyah TV32PFL5405/12 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2011
GIGABYTE GV-R725OC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R725OC-1GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Xanh dương Không rõ 2013-10-10