Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy Ace 4 Lite Duos SM-G313H 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.4 4 GB 1500 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G313HZKDSEK 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Samsung Bar / 62,9 mm Đen 123 g 2014
Samsung Galaxy Ace 4 Lite SM-G313H 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.4 3G 4 GB 1500 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G313HZKASEK 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Samsung Bar / 62,9 mm Đen 123 g 2014
Samsung Galaxy Star SM-G130E 8,89 cm (3.5") Çift SIM Android 4.4 0,5 GB 4 GB 1300 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-G130EZWASEK 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Trắng 108 g 2014
Samsung LE46C650 Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)LE-46C650L1WXXH 116 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung LE-40C750 Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)LE40C750R2WXXH 101 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung Galaxy Star SM-G130E 8,89 cm (3.5") Çift SIM Android 4.4 0,5 GB 4 GB 1300 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G130EZAASEK 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Đen 108 g 2014
Samsung SM-N910F 3 GB SM-N910FZIENEE 32 GB 3 GB RAM Pembe Akıllı TelefonSM-N910FZIENEE 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Hồng 176 g 2014 / 2014-12-22
Samsung LE-37C550 Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)LE-37C550J1WXXH 94 cm / 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung LE-32C550 Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)LE-32C550J1WXXH 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung LE-26C450 HD Siyah TV Televizyon (TV)LE-26C450E1WXXH 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
ASUS ZenFone 4 A400CG-1D352TH 10,2 cm (4") Android 4.3 3G Micro-USB 1 GB 8 GB Mavi Akıllı TelefonA400CG-1D352TH 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ ASUS Bar / 124,4 mm Xanh dương 115 g 2014
Samsung LE-22C450 HD Siyah TV Televizyon (TV)LE-22C450E1WXXH 54 cm / 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
LG D170 5 GB L40 DUAL BLACK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonD170 L40 DUAL BLACK 8,89 cm (3.5") IPS 480 x 320 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ LG Bar / 59 mm Đen 113,4 g 2014 / 2014-12-22
Samsung LE-22C350 HD Siyah TV Televizyon (TV)LE-22C350D1WXXH 54 cm / 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung LE-19C450 HD Siyah TV Televizyon (TV)LE-19C450E1WXXH 47 cm / 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung Series 8 UN65C8000+SSG-P2100T Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)UN65C8000+SSG-P2100T 165,1 cm (65") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung Series 8 UN55C8000+SSG-P2100T Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)UN55C8000+SSG-P2100T 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung UN55C9000+SSG-P2100T Full HD kalitesi Gümüş TV Televizyon (TV)UN55C9000+SSG-P2100T 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2010
Samsung UN55C7000+SSG-P2100T Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)UN55C7000+SSG-P2100T 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung Series 8 UN46C8000+SSG-P2100T Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)UN46C8000+SSG-P2100T 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung UN46C7000+SSG-P2100T Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)UN46C7000+SSG-P2100T 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
MSI V287-055R 2 GB GeForce GTX 660 GDDR5 Ekran KartıV287-055R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 1 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2013-09-25
Samsung UN40C7000+SSG-PS100T Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)UN40C7000+SSG-PS100T 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung GT-I9301 5 GB GT-I9301MBISER 5 GB RAM Mavi Akıllı TelefonGT-I9301MBISER 12,2 cm (4.8") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,7 mm Xanh dương 132 g 2014 / 2014-12-22