Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sharp LC-46LX812E 46 inç 100Hz Full HD TVLC-46LX812E 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26
Sharp LC-42LE320E 42 inç Full HD TVLC-42 LE 320 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26
Sony Xperia C2105 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 1700 mAh Siyah Akıllı Telefon1271-7426 10,9 cm (4.3") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Đen 137 g 2014
Sony Xperia ST26i 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.0 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1266-0821 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 61,2 mm Trắng 124 g 2014
Sharp LC-40LX812E 40 inç Full HD TVLC-40LX812E 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26
Sony Xperia LT25i 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.0 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1269-3817 10,9 cm (4.3") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Trắng 120 g 2014
Sharp LC-26S7E-BK 26 inç HD TVLC-26 S 7 EBK 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26
Sony Xperia LT25i 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.0 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon1269-3808 10,9 cm (4.3") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Đen 120 g 2014
Sharp LC-19S7EWH 19 inç HD TVLC-19S7EWH 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Trắng Không rõ 2010 / 2010-10-26
Sony Xperia D6633 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3100 mAh Bakır Akıllı Telefon1288-9799 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đồng 152 g 2014
Sony Xperia D6633 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3100 mAh Siyah Akıllı Telefon1288-9793 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 152 g 2014
Sony Xperia D2105 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.3 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Mor Akıllı Telefon1280-7402 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Tím 121 g 2014
Sharp LC-19S7EBK 19 inç HD TVLC-19 S 7 EBK 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26
Sony Xperia D2105 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.3 3G Micro-USB 0,5625 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1280-7399 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5625 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Trắng 121 g 2014
Sony Xperia D2105 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.3 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon1280-7397 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Đen 121 g 2014
Sony KDL-60LX900 Full HD kalitesi Siyah TVKDL60LX900AEP 152,4 cm (60") / 153 cm LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
MSI 912-V284-088 2 GB GeForce GTX 760 GDDR5 Ekran Kartı912-V284-088 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 580 g 2013-09-19
Sony KDL-55NX810 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 55 NX 810AEP 139,7 cm (55") / 139 cm LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-52HX900 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 52 HX900AEP 132,1 cm (52") / 132 cm LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-46NX710 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 46 NX 710AEP 116,8 cm (46") / 117 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
LG P895 1 GB LGP895.AFRAWH 32 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGP895.AFRAWH 12,7 cm (5") IPS 1024 x 768 Piksel Không rõ 32 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.0.4 Không rõ Không rõ LG Bar / 90,4 mm Trắng 168 g 2014 / 2014-12-17
Sony Xperia D2202 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon1291-2002 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Đen 143,8 g 2014
Sony KDL-46HX900 Full HD kalitesi Siyah TVKDL46HX900AEP 116,8 cm (46") / 117 cm LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia D2202 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı Telefon1291-2006 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Trắng 143,8 g 2014