Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
JVC LT-47DV1BJ 47 inç Full HD TVLT-47 DV 1 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ JVC Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26
JVC LT-42DV1BJ 42 inç Full HD TVLT-42 DV 1 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ JVC Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26
Motorola Nexus 6 3 GB SM3969AY2B1 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM3969AY2B1 15,1 cm (5.96") AMOLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 83 mm Xanh dương 184 g 2014 / 2014-12-18
Samsung SM-N915F 3 GB SM-N915FZWY 32 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-N915FZWY 14,2 cm (5.6") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 82,4 mm Trắng 174 g 2014 / 2014-12-18
JVC LT-37DV1BJ 37 inç Full HD TVLT-37 DV 1 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ JVC Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26
JVC LT-32R10 32 inç Full HD TVLT-32R10 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ JVC Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26
Sharp LC-19S7E-BK HD Siyah TVLC-19S7E-BK 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia C 12,7 cm (5") Çift SIM Android 4.2.2 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 2390 mAh Beyaz Akıllı Telefon1276-2740 12,7 cm (5") TFT 960 x 540 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Sony Bar / 74,2 mm Trắng 153 g 2014
Sony Xperia C6602 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2400 mAh Siyah Akıllı Telefon1275-7334 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 71 mm Đen 146 g 2014
GIGABYTE GVN650OGI-00-G2 NVIDIA GeForce GTX 650 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVN650OGI-00-G2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 1 Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
Salora LCD4631FH 46 inç Full HD TVLCD-4631FH 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26
Sharp LC-46LX812E 46 inç 100Hz Full HD TVLC-46LX812E 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26
Sharp LC-42LE320E 42 inç Full HD TVLC-42 LE 320 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26
Sony Xperia C2105 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 1700 mAh Siyah Akıllı Telefon1271-7426 10,9 cm (4.3") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Đen 137 g 2014
Sony Xperia ST26i 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.0 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1266-0821 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 61,2 mm Trắng 124 g 2014
Sharp LC-40LX812E 40 inç Full HD TVLC-40LX812E 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26
Sony Xperia LT25i 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.0 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1269-3817 10,9 cm (4.3") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Trắng 120 g 2014
Sharp LC-26S7E-BK 26 inç HD TVLC-26 S 7 EBK 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26
Sony Xperia LT25i 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.0 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon1269-3808 10,9 cm (4.3") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Đen 120 g 2014
Sharp LC-19S7EWH 19 inç HD TVLC-19S7EWH 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Trắng Không rõ 2010 / 2010-10-26
Sony Xperia D6633 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3100 mAh Bakır Akıllı Telefon1288-9799 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đồng 152 g 2014
Sony Xperia D6633 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3100 mAh Siyah Akıllı Telefon1288-9793 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 152 g 2014
Sony Xperia D2105 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.3 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Mor Akıllı Telefon1280-7402 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Tím 121 g 2014
Sharp LC-19S7EBK 19 inç HD TVLC-19 S 7 EBK 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26