Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia D2105 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.3 3G Micro-USB 0,5625 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1280-7399 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5625 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Trắng 121 g 2014
Sony Xperia D2105 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.3 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon1280-7397 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Đen 121 g 2014
Sony KDL-60LX900 Full HD kalitesi Siyah TVKDL60LX900AEP 152,4 cm (60") / 153 cm LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
MSI 912-V284-088 2 GB GeForce GTX 760 GDDR5 Ekran Kartı912-V284-088 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 580 g 2013-09-19
Sony KDL-55NX810 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 55 NX 810AEP 139,7 cm (55") / 139 cm LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-52HX900 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 52 HX900AEP 132,1 cm (52") / 132 cm LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-46NX710 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 46 NX 710AEP 116,8 cm (46") / 117 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
LG P895 1 GB LGP895.AFRAWH 32 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGP895.AFRAWH 12,7 cm (5") IPS 1024 x 768 Piksel Không rõ 32 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.0.4 Không rõ Không rõ LG Bar / 90,4 mm Trắng 168 g 2014 / 2014-12-17
Sony Xperia D2202 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon1291-2002 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Đen 143,8 g 2014
Sony KDL-46HX900 Full HD kalitesi Siyah TVKDL46HX900AEP 116,8 cm (46") / 117 cm LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia D2202 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı Telefon1291-2006 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Trắng 143,8 g 2014
Sony Xperia E1 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 0,5625 GB 4 GB 1750 mAh Mor Akıllı Telefon1291-0840 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5625 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Tím 120 g 2014
Sony Xperia C2005 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 1 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon7311271436911 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Trắng 115 g 2014
Sony KDL40NX710 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 40 NX 710 AEP 101,6 cm (40") / 102 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-40NX700 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 40 NX 700AEP 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia D2203 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 4 GB 2330 mAh Beyaz Akıllı Telefon5413729226586 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Trắng 143,8 g 2014
MSI N630-2GD3 2 GB GDDR3 Ekran KartıN630-2GD3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 630 1 Không rõ Không rõ 2 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2013-09-18
Sony KDL-40LX900 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 40 LX900AEP 101,6 cm (40") / 102 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Salora 24LEF6000TDW 24 inç Full HD TV24LEF-6000TDW 61 cm (24") / 61 cm LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2010 / 2010-10-26
Salora 24LEF6000TD 24 inç Full HD TV24LEF-6000TD 61 cm (24") / 61 cm LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26
Samsung Galaxy S4 5.0 12,7 cm (5") Android 4.2 3G Micro-USB 16 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonGT-I9500ZWASEK 12,7 cm (5") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 136,6 mm Trắng 130 g 2014
Salora 24LCF-5000TDW 24 inç Full HD TV24LCF-5000TDW 61 cm (24") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2010 / 2010-10-26
Salora 24LCF-5000TD 24 inç Full HD TV24LCF-5000TD 61 cm (24") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-26
Samsung Galaxy S4 Black Edition 12,7 cm (5") Android 4.2 3G Micro-USB 16 GB 2600 mAh Siyah Akıllı TelefonGT-I9500DKYSEK 12,7 cm (5") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 136,6 mm Đen 130 g 2014