Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 32LE531C 32 inç Full HD TV32LE531C 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-13
LG 60PK550R Full HD kalitesi Siyah TV60PK550R 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
LG 42SL90QR Full HD kalitesi Siyah TV42SL90QR 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
LG 50PJ350R HD Siyah TV50PJ350R 127 cm (50") Plazma 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung GT-I9515 2 GB GT-I9515KAATO 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGT-I9515KAATO 12,7 cm (5") OLED 1080 x 1920 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Đen 130 g 2014 / 2014-12-13
LG 47LD460 Full HD kalitesi Siyah TV47LD460 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
Fujitsu S26361-F2222-L921 8 GB GRID K2 GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-L921 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GRID K2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2013-08-31
LG 42LD460 Full HD kalitesi Siyah TV42LD460 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-32NL140 HD Siyah TVKDL-32NL140 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KIT KDL-55HX800 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKIT KDL-55HX800 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KIT KDL-46NX710 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKIT KDL-46NX710 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung SM-G850 2 GB SM-G850FZK 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G850FZK 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Đen 115 g 2014 / 2014-12-13
Samsung SM-G355H 75 GB SM-G355HZWNXEO 4 GB 75 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G355HZWNXEO 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68 mm Trắng 139 g 2014 / 2014-12-12
Samsung SM-G355H 75 GB SM-G355HZKNXEO 4 GB 75 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G355HZKNXEO 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68 mm Đen 139 g 2014 / 2014-12-12
Sony KDL-55EX711 Full HD kalitesi Siyah TVKDL55EX711AEP 139,7 cm (55") / 139 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KIT KDL-40NX710 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKIT KDL-40NX710 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia 1288-1039 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 4 GB 2330 mAh Bakır Akıllı Telefon1288-1039 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Đồng 143,8 g 2014
Fujitsu S26361-F2222-L911 16 GB GRID K1 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2222-L911 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GRID K1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2013-08-31
LG 47LD468 47 inç Full HD TV47LD468 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-08
LG 32LD468 32 inç Full HD TV32LD468 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-08
Grundig 32 VLE 8041 S GBI7532 32 inç 100Hz Full HD TVGBI7532 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2010 / 2010-10-07
Grundig VLC 9140 S GBI6026 26 inç HD TVGBI6026 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-07
Samsung Galaxy S5 2 GB 300010599 2 GB RAM Mavi Akıllı Telefon300010599 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,5 mm Xanh dương 145 g 2014 / 2014-12-07
Samsung SM-N915FY 3 GB SM-N915FZKYATO 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-N915FZKYATO 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 82,4 mm Đen 174 g 2014 / 2014-12-07