Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-G130 5 GB SM-G130HZWNLUX 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G130HZWNLUX 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Trắng 108 g 2014 / 2014-11-06
Samsung SM-G130 5 GB SM-G130HZANLUX 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G130HZANLUX 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Đen, Xám 108 g 2014 / 2014-11-06
GIGABYTE GVN620D3GL-00-G NVIDIA GeForce GT 620 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN620D3GL-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 620 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung GT-I8200 1500 mAh GT-I8200RWNLUX Beyaz Akıllı TelefonGT-I8200RWNLUX 10,2 cm (4") OLED 480 x 800 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63 mm Trắng 112 g 2014 / 2014-11-06
Samsung GT-I8200 1 GB GT-I8200OKNLUX 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGT-I8200OKNLUX 10,2 cm (4") OLED 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63 mm Đen 112 g 2014 / 2014-11-06
Samsung GT-I9515 2 GB GT-I9515ZWALUX 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-I9515ZWALUX 12,7 cm (5") OLED 1080 x 1920 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Trắng 130 g 2014 / 2014-11-06
Samsung GT-I9515 2 GB GT-I9515ZKALUX 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGT-I9515ZKALUX 12,7 cm (5") OLED 1080 x 1920 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Đen 130 g 2014 / 2014-11-06
Sharp LC-40LE924E 40 inç Full HD TVLC-40 LE 924 E 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-09-07
Sharp LC-40LE824E 40 inç 100Hz Full HD TVLC-40LE824E 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-09-07
GIGABYTE GVN610D3GI-00-G NVIDIA GeForce GT 610 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN610D3GI-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
Sharp LC-40LE814E 40 inç 100Hz Full HD TVLC-40LE814E 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-09-07
Samsung Galaxy Core Plus G350 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.2 3G Micro-USB B 0,75 GB 4 GB 1800 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-G3500ZWAYOG 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 129,7 mm Trắng 132,5 g 2014
Sony KDL-60EX500 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-60EX500 152,4 cm (60") LCD 1920 x 1080 Piksel 120 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung PL42B430 42 inç TVPL42B430 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-09-02
Samsung SM-G870F 2 GB SM-G870FDGALUX 16 GB 2 GB RAM Kamuflaj Akıllı TelefonSM-G870FDGALUX 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,4 mm Kamuflaj 170,1 g 2014 / 2014-11-05
Samsung SM-G800H 5 GB SM-G800HZWDXEO 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G800HZWDXEO 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Trắng 120 g 2014 / 2014-11-05
Samsung P63FP-2 PH63KRFLBX 63 inç Full HD TVPH63KRFLBX 160 cm (63") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-09-02
Samsung LE37B457C6H Full HD kalitesi TVLE-37B457C6H 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2010
Samsung SM-G800H 5 GB SM-G800HZKDXEO 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G800HZKDXEO 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Đen 120 g 2014 / 2014-11-05
Sony KDL-37BX401 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-37BX401AEP 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung SM-G800H 5 GB SM-G800HZBDXEO 16 GB 5 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-G800HZBDXEO 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Xanh dương 120 g 2014 / 2014-11-05
GIGABYTE GV-N780OC-3GD REV2.0 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N780OC-3GD REV2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2013-08-04
ASUS A500KL 2 GB 90AZ00P5-M00350 16 GB 2 GB RAM Mor Akıllı Telefon90AZ00P5-M00350 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Tím 145 g 2014 / 2014-11-02
ASUS A500KL-2C041DE 2 GB 90AZ00P3-M00390 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00P3-M00390 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đỏ 145 g 2014 / 2014-11-02