Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Hannspree SJ42DMBE 42 inç Full HD TVSJ42DMBE 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-09-01
Hannspree SJ32DMBE Full HD kalitesi Siyah TVSJ32DMBE 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree Không rõ Đen Không rõ 2010
ASUS A500KL-1G038DE 2 GB 90AZ00P4-M00360 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ00P4-M00360 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Vàng 145 g 2014 / 2014-11-02
Hannspree SJ19DMBE 47 cm (18.5") HD Siyah TVSJ19DMBE 47 cm (18.5") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree Không rõ Đen Không rõ 2010
ASUS Zenfone 4 1 GB A400CXG-1A461WWE 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA400CXG-1A461WWE 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 124,4 mm Đen 120 g 2014 / 2014-11-02
LG 60PK250N Full HD kalitesi Siyah TV60PK250N 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung UE55C9000ZWXXN 55 inç Full HD TVUE-55C9000ZW 139,7 cm (55") / 139 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Samsung Không rõ Titanyum Không rõ 2010 / 2010-08-30
Samsung UE55C9000SWXXN 55 inç Full HD TVUE55C9000SWXXN 139,7 cm (55") / 138 cm LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2010 / 2010-08-30
ASUS A501CG 2 GB A501CG-2A423WWE 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA501CG-2A423WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đen 145 g 2014 / 2014-11-02
ASUS A501CG 2 GB A501CG-2B424WWE 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA501CG-2B424WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Trắng 145 g 2014 / 2014-11-02
ASUS Zenfone 4 1 GB A400CXG-1B462WWE 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA400CXG-1B462WWE 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 124,4 mm Trắng 120 g 2014 / 2014-11-02
Samsung UE46C9000ZWXXN 46 inç Full HD TVUE46C9000ZWXXN 116,8 cm (46") / 116 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2010 / 2010-08-30
Samsung GT-S7710 1 GB GT-S7710TAANDN 4 GB 1 GB RAM Gri Akıllı TelefonGT-S7710TAANDN 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 67,7 mm Xám 148 g 2014 / 2014-11-02
Samsung UE46C9000SWXXN 46 inç Full HD TVUE46C9000SWXXN 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2010 / 2010-08-30
LG 60PX950N 60 inç Full HD TV60PX950N 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-08-30
LG 50PX950N 50 inç Full HD TV50PX950N 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-08-30
LG 42LE4500 42 inç Full HD TV42 LE 4500 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-08-30
ASUS 90-C1CS52-SOUAY0BZ AMD Radeon HD7870 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CS52-SOUAY0BZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7870 1 Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
LG 37LE4500 37 inç Full HD TV37 LE 4500 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-08-30
LG 32LE4500 32 inç Full HD TV32 LE 4500 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-08-30
Samsung B2230HD 54,6 cm (21.5") Full HD kalitesi Siyah TVLS23PTFSF 54,6 cm (21.5") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Hannspree ST288MAW 5 inç TVST288MAW 69,8 cm (27.5") LCD 1920 x 1200 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree Không rõ Đỏ, Trắng Không rõ 2010 / 2010-08-27
Samsung LE46B620R3P Full HD kalitesi Siyah TVLE-46B620R3PXXC 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
MSI N760 TF 4GD5/OC 4 GB GDDR5 Ekran KartıN760 TF 4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ 4 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2013-07-27