Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony KDL-22BX200B HD Siyah TVKDL-22BX200B 55 cm / 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Haier LET40T3W Full HD kalitesi Beyaz TVLET40T3W 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Trắng Không rõ 2010
Haier LET24T3WW Beyaz TVLET24T3WW 61 cm (24") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Trắng Không rõ 2010
Haier LET24T3W Siyah TVLET24T3W 61 cm (24") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Đen Không rõ 2010
Haier LET22T3WW Full HD kalitesi Beyaz TVLET22T3WW 55,9 cm (22") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Trắng Không rõ 2010
Haier LET22T3W 54,6 cm (21.5") Full HD kalitesi Siyah TVLET22T3W 54,6 cm (21.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Đen Không rõ 2010
MSI V282-073R 4 GB GeForce GTX 760 GDDR5 Ekran KartıN760TF-4GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2013-07-27
Haier LET19T3WW HD Beyaz TVLET19T3WW 48,3 cm (19") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Trắng Không rõ 2010
Haier LET19T3W 47 cm (18.5") HD Siyah TVLET19T3W 47 cm (18.5") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Đen Không rõ 2010
LG 50PQ10 HD Siyah TV50PQ10 127 cm (50") LCD 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
LG 42LH70 Full HD kalitesi Siyah TV42LH70 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung UN65C6500 65 inç Full HD TVUN65C6500 165,1 cm (65") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Xám Không rõ 2010 / 2010-08-22
LG 37LE5310 37 inç 100Hz Full HD TV37 LE 5310 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen, Kahverengi Không rõ 2010 / 2010-08-22
GIGABYTE GV-N760OC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N760OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 292 g 2013-07-26
LG D290N 1 GB LGD290N.ACZEKW 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD290N.ACZEKW 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 67,9 mm Đen, Trắng 144 g 2014 / 2014-11-02
Samsung UN40C5000QFXZX 40 inç Full HD TVUN40C5000QFXZX 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-08-17
LG D855 2 GB D855.AITAKG 32 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonD855.AITAKG 14 cm (5.5") IPS 1440 x 2560 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 74,6 mm Vàng 151 g 2014 / 2014-10-30
Samsung UN32C4000PDXZX 32 inç HD TVUN32C4000PDXZX 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-08-17
Motorola SM3972AW4F1 3 GB 32 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM3972AW4F1 15,1 cm (5.96") AMOLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 83 mm Trắng 184 g 2014 / 2014-10-30
Samsung LN37C530F1FXZX 37 inç Full HD TVLN37C530F1FXZX 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-08-16
Samsung PL42C450B1DXZX 42 inç TVPL42C450B1DXZX 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-08-16
Motorola SM3972AY2F1 3 GB 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM3972AY2F1 15,1 cm (5.96") AMOLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 83 mm Xanh dương 184 g 2014 / 2014-10-30
Samsung LN32C530F1FXZX 32 inç Full HD TVLN32C530F1FXZX 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-08-16
Sony Xperia Z3 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı Telefon99922126 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Trắng 129 g 2014
LG LG D855 2 GB D855.AITAKG 32 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon
LG D855 2 GB D855.AITAKG 32 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon
Android 4.4.2
Bộ xử lýMSM 8974AC
Ekran5.5"
Motorola Motorola SM3972AW4F1 3 GB 32 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Motorola Motorola SM3972AY2F1 3 GB 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı Telefon