Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia E3 white 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 4 GB 2330 mAh Beyaz Akıllı Telefon1288-9109 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 Piksel 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Trắng 143,8 g 2014
Grundig Vision 7 22 VLE 7000 C GBI7022 6 inç HD TV22 VLE 7000 C 54,9 cm (21.6") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-23
Grundig 22 VLC 2001 C GBI0622 6 inç HD TV22 VLC 2001 C 54,9 cm (21.6") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-23
Electrolux ETV 45000 X Paslanmaz çelik TVETV 45000 X 48,3 cm (19") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux Không rõ Paslanmaz çelik Không rõ 2010
Samsung SM-G850F 2 GB SM-G850FHSEPHE 32 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonSM-G850FHSEPHE 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Bạc 115 g 2014 / 2014-10-18
Electrolux ETV 38000 X Paslanmaz çelik TVETV 38000 X 48,3 cm (19") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux Không rõ Paslanmaz çelik Không rõ 2010
ASUS ZenFone 5 A500KL 12,7 cm (5") Android 4.4 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2110 mAh Siyah Akıllı Telefon90AZ00P1-M01030 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đen 145 g 2014
Samsung PS50C7000YP 50 inç Full HD TVPS50C7000YP 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-22
ASUS ZenFone 5 A501CG 12,7 cm (5") Android 4.3 3G Micro-USB 2 GB 16 GB 2110 mAh Siyah Akıllı Telefon90AZ00J1-M03530 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Đen 145 g 2014
Sony KDL22BX200 HD Siyah TV020222038 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
ASUS ZenFone 4 A450CG 11,4 cm (4.5") Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon90AZ00Q1-M00660 11,4 cm (4.5") Không rõ 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67,9 mm Đen 145 g 2014
ASUS ZenFone 5 A501CG 12,7 cm (5") Android 4.3 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2110 mAh Siyah Akıllı Telefon90AZ00J1-M03670 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Đen 145 g 2014
Sony KDL19BX200 HD Siyah TV020222034 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL19BX200 HD Beyaz TV020222029 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2010
Sony KDL22BX200 HD Beyaz TV020222025 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2010
Samsung PS50C7000YPXZT 50 inç Full HD TVPS50C7000YPXZT 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-21
MSI 912-V282-060 4 GB GeForce GTX 770 GDDR5 Ekran KartıN770 TF 4GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2013-07-07
ASUS ZenFone 4 A400CXG 10,2 cm (4") Android 4.3 3G Micro-USB 1 GB 8 GB Siyah Akıllı Telefon90AZ00I1-M03470 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 124,4 mm Đen 120 g 2014
Samsung SM-G355H 75 GB SM-G355HZWNPHE 4 GB 75 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G355HZWNPHE 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 480 Piksel 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68 mm Trắng 139 g 2014 / 2014-10-18
Samsung LE22C457C6H 22 inç HD TVLE-22C457C6H 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-17
Samsung SM-N7505 2 GB SM-N7505ZKAPHE 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-N7505ZKAPHE 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,4 mm Đen 162,5 g 2014 / 2014-10-18
Samsung LE46C750 Full HD kalitesi Siyah TVLE-46C750R2ZXZG 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
GIGABYTE GV-N65TOC-1GI REV. 2.0 NVIDIA GeForce GTX 650 Ti 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N65TOC-1GI REV. 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
Honor 6 3 GB 51091559 16 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon51091559 12,7 cm (5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 139,6 mm Trắng 130 g 2014 / 2014-10-18
Honor Honor 6 3 GB 51091559 16 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon