Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy Alpha SM-G850F 12,2 cm (4.8") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 1860 mAh Altın Akıllı TelefonSM-G850FZDEVD2 12,2 cm (4.8") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Vàng 115 g 2014
Samsung UE46C7000 Full HD kalitesi Siyah TVUE46C7000WP 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung UE55C7000 55 inç Full HD TVKUE55C7000 139,7 cm (55") / 138 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-01
Samsung UE40C7000 40 inç Full HD TVKUE40C7000 101,6 cm (40") / 101 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-01
Samsung SM-G800H 5 GB SM-G800HZBDSER 16 GB 5 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-G800HZBDSER 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Xanh dương 120 g 2014 / 2014-10-12
LG 50PJ250 50 inç TV50PJ250 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-01
ASUS GTX770-DC2-2GD5 NVIDIA GeForce GTX 770 2 GB GDDR5 Ekran KartıGTX770-DC2-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2014
Sony KDL-46EX711 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-46EX711AEP 116,8 cm (46") / 117 cm LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-40EX711 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-40EX711AEP 101,6 cm (40") / 102 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-32EX711 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-32EX711AEP 81,3 cm (32") / 80 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung SM-G800H 5 GB SM-G800HZKDSER 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G800HZKDSER 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Đen 120 g 2014 / 2014-10-12
Samsung SM-G870F 2 GB SM-G870FTSA 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonEBAY_SAMSUNGGALAXYS5ACTIVESM-G87016GBTITANIUMGRAYOHNESIMLOCK 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,4 mm Bạc 170,1 g 2014 / 2014-10-12
Sony Xperia Z2 + SWR10 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 3200 mAh Beyaz Akıllı Telefon1292-2461 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73,3 mm Trắng 163 g 2014
Samsung LE-46C530 Full HD kalitesi Siyah TVLE-46C530F1WXZT 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia Z2 + SWR10 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 3200 mAh Siyah Akıllı Telefon1292-2460 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73,3 mm Đen 163 g 2014
Samsung LE-40C530F1WXZT 40 inç Full HD TVLE-40C530F1WXZT 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
Samsung SM-N9100 3 GB N9100-WHITE 3 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonN9100-WHITE 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Trắng 175 g 2014 / 2014-10-12
Samsung LE32C530 Full HD kalitesi TVLE-32C530F1WXZT 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2010
Samsung SM-N9100 3 GB N9100-BLACK 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonN9100-BLACK 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Đen 175 g 2014 / 2014-10-12
HP E1C65AT 1 GB NVS 315 GDDR3 Ekran KartıE1C65AT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 315 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2013-06-29
Samsung SM-G313H 5 GB SM-G313HHANNEE 4 GB 5 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G313HHANNEE 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 62,9 mm Xám 123,8 g 2014 / 2014-10-12
Grundig Leemaxx 19 GBH4923 19 inç HD TVLEEMAXX 19 SCHWARZ-ROT 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
HP E1C63AT 1 GB Radeon HD8350 GDDR3 Ekran KartıE1C63AT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD8350 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2013-06-29
Samsung LN52B540 Full HD kalitesi Siyah TVLN52B540 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010