Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Hannspree SN50MC1 12,7 cm (5") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB B 1 GB 16 GB 2000 mAh Siyah Akıllı TelefonSN50MC1B 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree Bar / 72,8 mm Đen 155 g 2014
MSI V284-087R 2 GB GeForce GTX 760 GDDR5 Ekran KartıV284-087R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 580 g 2013-06-27
Samsung SM-G900F 2 GB SM-G900FZWVSER 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G900FZWVSER 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,5 mm Trắng 145 g 2014 / 2014-10-05
LG 32LC5DCS 32 inç HD TV32LC5DCS 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Bạc Không rõ 2010 / 2010-06-28
LG 37LG30DC 37 inç HD TV37LG30DC 94 cm (37") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
Samsung SM-G900F 2 GB SM-G900FZKVSER 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G900FZKVSER 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,5 mm Đen 145 g 2014 / 2014-10-05
LG 42LG30DC 42 inç HD TV42LG30DC 106,7 cm (42") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
LG 42LG50DC 42 inç Full HD TV42LG50DC 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
LG 42PQ30C 42 inç TV42PQ30C 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
ASUS A501CG 2 GB A501CG-2B428WWE 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA501CG-2B428WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Trắng 145 g 2014 / 2014-10-05
ASUS A501CG 2 GB A501CG-2C435WWE 2 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonA501CG-2C435WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đỏ 145 g 2014 / 2014-10-05
ASUS A501CG 2 GB A501CG-1F434WWE 2 GB RAM Mor Akıllı TelefonA501CG-1F434WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Tím 145 g 2014 / 2014-10-05
ASUS A501CG 2 GB A501CG-1G433WWE 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonA501CG-1G433WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Vàng 145 g 2014 / 2014-10-05
LG 50PG20 HD Siyah TV50PG20 127 cm (50") LCD 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
LG 47LG50DC 47 inç Full HD TV47LG50DC 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
MSI V284-081R 2 GB GeForce GTX 760 GDDR5 Ekran KartıV284-081R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2013-06-27
ASUS A501CG-2A427WWE 2 GB 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA501CG-2A427WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Đen 145 g 2014 / 2014-10-05
LG 50PG30 Full HD kalitesi Siyah TV50PG30 127 cm (50") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
LG 50PG60 50 inç Full HD TV50PG60 127 cm (50") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
LG 50PQ30C 50 inç HD TV50PQ30C 127 cm (50") Plazma 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
LG 52LG50DC 52 inç Full HD TV52LG50DC 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
LG D213N 5 GB LGD213N.ANEUWK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD213N.ANEUWK 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 65,4 mm Đen, Xanh dương 138,6 g 2014 / 2014-10-05
LG 60PG30FC 60 inç Full HD TV60PG30FC 152,4 cm (60") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
Grundig Vision 22-2900 H GBH8222 22 inç HD TVGBH8222 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28