Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Grundig Vision 2 19-2930 T DVD GBH4819 5 inç HD TVGBH4819 47 cm (18.5") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2010 / 2010-06-27
LG 55LD650 55 inç Full HD TV55 LD 650 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-26
Samsung PS50B579T6SXZG 50 inç Full HD TVPS50B579T6SXZG 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-25
Samsung UE55C8705XSXXE 55 inç Full HD TVUE55C8705XSXXE 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010 / 2010-06-21
Samsung UE46C7705WSXXE 46 inç Full HD TVUE46C7705WSXXE 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-21
Samsung UE40C8705XSXXE 40 inç Full HD TVUE40C8705XSXXE 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010 / 2010-06-21
Samsung UE40C7705 Full HD kalitesi Siyah TVUE40C7705WSXXE 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
ASUS 90YV04L2-M0NA00 2 GB GeForce GTX 760 GDDR5 Ekran Kartı90YV04L2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2013-06-17
Samsung UE55C7705WSXXE 55 inç Full HD TVUE55C7705WSXXE 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-21
LG 42PJ250 42 inç TV42 PJ 350 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-20
Samsung LN32C450E1HXZA 5 inç HD TVLN32C450E1HXZA 80 cm (31.5") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-20
Sharp LC-26LE320EBK 26 inç HD TVLC 26 LE 320 EBK SW/SW 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-20
Grundig Vision 7 32 VLE 7041 C GBI5432 32 inç Full HD TV32 VLE 7041 C SCHWARZ 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-19
Grundig 40 VLE 7040 C GBI7140 40 inç Full HD TVGBI7140 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-19
Sharp LC-32D654E Full HD kalitesi Siyah TVLC-32D654E 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010
GIGABYTE GV-N640D5-1GL 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N640D5-1GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 640 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Xanh dương Không rõ 2013-06-16
Sharp LC-19LE320E 19 inç HD TVLC-19LE320E 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Trắng Không rõ 2010 / 2010-06-19
LG 47LD950 47 inç 200Hz Full HD TV47 LD 950 119,4 cm (47") LCD Không rõ 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-19
Samsung Galaxy Young 2 SM-G130 8,89 cm (3.5") 3G Micro-USB 0,5 GB 1300 mAh Beyaz Akıllı TelefonSMG130HZWNBTUREF 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Trắng 108 g 2014
Samsung UE46C8705 Full HD kalitesi Gri TVUE46C8705XSXXE 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010
Grundig 22 VLC 2000 T 54,9 cm (21.6") HD Siyah TV22 VLC 2000 T 54,9 cm (21.6") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2010
GIGABYTE GV-N630D3-2GL 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N630D3-2GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 630 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Xanh dương Không rõ 2013-06-16
Samsung Galaxy Young 2 SM-G130 8,89 cm (3.5") 3G Micro-USB 0,5 GB 1300 mAh Gri Akıllı TelefonSMG130HZANBTUREF 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Xám 108 g 2014
Sony Xperia 1290-7982 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 3100 mAh Beyaz Akıllı Telefon1290-7982 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Trắng 152 g 2014