Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZenFone 4 A450CG-1B105DE 11,4 cm (4.5") Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon90AZ00Q2-M00620 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67,9 mm Trắng 145 g 2014
LG L50 D213N 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.4.2 3G 0,5 GB 4 GB 1900 mAh Siyah, Mavi Akıllı TelefonLGD213N.AITAKU 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 65,4 mm Đen, Xanh dương 140 g 2014
ASUS GTX780-3GD5 3 GB GDDR5 Ekran KartıGTX780-3GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ Không rõ 3 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Metalik Không rõ 2013-05-25
Philips 26PFL3405H/05 26 inç HD TV26PFL3405H/05 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-24
Philips 22PFL3405H/05 22 inç HD TV22PFL3405H05 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-24
Samsung GT-S6790 5 GB GT-S6790MKNATO 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGT-S6790MKNATO 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,6 mm Đen 119,8 g 2014 / 2014-09-13
Samsung Galaxy Fame Lite GT-S6790 8,89 cm (3.5") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1300 mAh Beyaz Akıllı TelefonGT-S6790PWNATO 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,6 mm Trắng 119,8 g 2014
Sony KDL-32EX605 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 32 EX 605 AEP 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
GIGABYTE GV-N780OC-3GD 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N780OC-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ Không rõ 3 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli Không rõ 2013-05-25
Sony Xperia Z3 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G 3 GB 12 GB 3100 mAh Siyah Akıllı TelefonD6603B/M7EC/R 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 12 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 152 g 2014
Samsung LE40B652 40 inç 100Hz Full HD TVLE-40B652 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-23
LG 37LE530N 37 inç Full HD TV37LE530N 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-23
Sony Xperia E3 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 4G 1 GB 1,7 GB 2330 mAh Siyah Akıllı TelefonD2203B/MH750/R 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel Không rõ 1,7 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Đen 143,8 g 2014
Samsung LE-32C630K1PXZT 32 inç 100Hz Full HD TVLE-32C630K1PXZT 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-22
AOC L19WA91 5 inç HD TVL19WA91 47 cm (18.5") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-21
Sony Xperia Z3 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.4 4G 2 GB 2600 mAh Siyah Akıllı TelefonD5803B/MH750/R 11,7 cm (4.6") Không rõ 1280 x 720 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Đen 129 g 2014
AOC L32HA91 32 inç Full HD TVL32HA91 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-21
Sony Xperia E3 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 4 GB 2330 mAh Misket limonu Akıllı TelefonD2203G/MH750/R 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Misket limonu 143,8 g 2014
LG 32LH202C 32 inç HD TV32LH202C 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-21
LG 55LD680 55 inç 100Hz Full HD TV55LD680 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-20
LG 47LD680 47 inç 100Hz Full HD TV47LD680 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-20
MSI N780-3GD5 3 GB GDDR5 Ekran KartıN780-3GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ Không rõ 3 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli Không rõ 2013-05-24
Sony Xperia Z3 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 2 GB 19 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonD5803W/MH750/R 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 19 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Trắng 129 g 2014
LG 42LD680 42 inç 100Hz Full HD TV42LD680 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-20