Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung PS50C7700 Full HD kalitesi Siyah TVPS50C7700YSXXN 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung SM-N910F 3 GB SM-N910FZDENEE 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-N910FZDENEE 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Vàng 176 g 2014 / 2014-09-07
Samsung LE46C630 Full HD kalitesi Siyah TVLE46C630K1WXXN 116 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
MSI V803-836R 6 GB Radeon HD7990 GDDR5 Ekran KartıV803-836R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7990 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2013-05-09
Samsung LE26C350 HD Siyah TVLE26C350D1WXXN 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung SM-G130H 5 GB SM-G130HZANBTU 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSMG130HZANBTU 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Đen, Xám 108 g 2014 / 2014-09-05
Sony Xperia 1285-5130 13,5 cm (5.3") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2500 mAh Mor Akıllı Telefon1285-5130 13,5 cm (5.3") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 77 mm Tím 148 g 2014
Samsung PS63C7700YSXXN 63 inç Full HD TVPS63C7700YSXXN 160 cm (63") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-06
AOC L47H861 Full HD kalitesi Siyah TVL47H861 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010
AOC L22W931 HD Siyah TVL22W931 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010
AOC L19W931 47 cm (18.5") HD Siyah TVL19W931 47 cm (18.5") LCD 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-37S5600 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-37S5600 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-52V5500 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-52V5500 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia 1285-2128 13,5 cm (5.3") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2500 mAh Beyaz Akıllı Telefon1285-2128 13,5 cm (5.3") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 77 mm Trắng 148 g 2014
Samsung C453 LE-32C453C4H 32 inç HD TVHOTELLE32C453C4HXXC 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2010 / 2010-05-05
MSI V287-047R 1 GB GeForce GTX 650 Ti BOOST GDDR5 Ekran KartıN650TI-1GD5/OC BE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti BOOST 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh dương 490 g 2013-05-09
LG 213N 5 GB LG213N.AITAWP 4 GB 5 GB RAM Pembe Akıllı TelefonLG213N.AITAWP 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 65,4 mm Hồng, Trắng 140 g 2014 / 2014-09-05
Samsung C452 LE-32C452C4H 32 inç HD TVLE-32C452C4H 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
LG 32LD420C 32 inç Full HD TV32LD420C 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
LG 213N 5 GB LG213N.AITAKU 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLG213N.AITAKU 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 65,4 mm Đen, Xanh dương 140 g 2014 / 2014-09-05
LG 47LD420C 47 inç Full HD TV47LD420C 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 2 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
Samsung Galaxy Fame GT-S6810 8,89 cm (3.5") Tek SIM Android 4.1.2 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1300 mAh Beyaz Akıllı TelefonGT-S6810PWNITV 8,89 cm (3.5") TFT 480 x 320 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,5 mm Trắng 120,6 g 2014
ASUS A400CG 1 GB 90AZ00I2-M00670 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00I2-M00670 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 61,4 mm Trắng 115 g 2014 / 2014-09-05
LG Fernseher 37LD420C / Full HD / 1920x1080 / Hotel- / DVB 37 inç TV37LD420C 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 2 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05