Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 22LD350C 22 inç HD TV22LD350C 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
LG 19LD350C 19 inç HD TV19LD350C 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
ASUS PadFone mini 4.3 A11 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.3 3G 1 GB 5 GB 1500 mAh Siyah Akıllı TelefonA11-1A023WWE 10,9 cm (4.3") IPS 960 x 540 Piksel 5 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 129,3 mm Đen 105 g 2014
LG 42LD420C 42 inç Full HD TV42 LD 420C 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 2 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
MSI V276-044R 3 GB Radeon HD7950 GDDR5 Ekran KartıV276-044R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7950 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2013-05-08
LG 26LD350C 26 inç HD TV26LD350C 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
ASUS A450CG 1 GB 90AZ00Q1-M00150 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA450CG-1A058WW 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67,9 mm Đen 145 g 2014 / 2014-09-05
LG 32LD350C 32 inç HD TV32LD350C 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-05
ASUS A400CG 1 GB 90AZ00I1-M00660 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00I1-M00660 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 61,4 mm Đen 115 g 2014 / 2014-09-05
ASUS A450CG 1 GB 90AZ00Q2-M00160 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA450CG-1B059WW 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67,9 mm Trắng 145 g 2014 / 2014-09-05
LG D722 1 GB LGD722.AESPTN 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD722AESPTN 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Kapaklı / 69,6 mm Đen 134 g 2014 / 2014-09-05
ASUS 90YV0480-U0NA00 6 GB Radeon HD7990 GDDR5 Ekran Kartı90YV0480-U0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7990 Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2013-05-08
Samsung SM-N910F 3 GB SM-N910FZWEPHN 32 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-N910FZWEPHN 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Trắng 176 g 2014 / 2014-09-05
Samsung SM-N910F 3 GB SM-N910FZKEPHN 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-N910FZKEPHN 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Đen 176 g 2014 / 2014-09-05
Philips 40PFL5605 Full HD kalitesi Siyah TV40PFL5605/12 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-40S4100 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-40S4100 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia Z3 13,2 cm (5.2") Android 4.4.4 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3100 mAh Beyaz Akıllı Telefon7311271484462 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Trắng 152 g 2014
Samsung LN40B530 Full HD kalitesi Siyah TVLN40B530 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia Z3 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3100 mAh Siyah Akıllı Telefon7311271484455 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 152 g 2014
Samsung SM-G130 5 GB SM-G130HZANETL 4 GB 5 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G130HZANETL 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Xám 108 g 2014 / 2014-09-05
Sharp LC-32LU705E 32 inç Full HD TVLC-32LU705E 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-04
ASUS 90YV0441-M0NA00 2 GB Radeon HD7790 GDDR5 Ekran Kartı90YV0441-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7790 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2013-05-06
LG L Bello D331 12,7 cm (5") Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2540 mAh Siyah Akıllı TelefonD331 8GB BK 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 70,6 mm Đen Không rõ 2014
LG L Fino D290N 11,4 cm (4.5") Android 4.4 3G 1 GB 4 GB 1900 mAh Siyah Akıllı TelefonD290N 4GB BK 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 Piksel 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 67,9 mm Đen Không rõ 2014
LG LG D722 1 GB LGD722.AESPTN 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon