Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Philips 37PFL7605 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV37PFL7605 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Philips Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung UE40C7700WS Full HD kalitesi TVUE40C7700WSXXN 101,6 cm (40") / 101 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2010
Samsung UE46C7700WS Full HD kalitesi TVUE46C7700WSXXN 116,8 cm (46") / 116 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2010
Samsung UE32C8700 32 inç Full HD TVUE32C8700 81,3 cm (32") / 80 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2010 / 2010-03-26
Samsung UE55C7700WS Full HD kalitesi Siyah TVUE55C7700WSXXN 139,7 cm (55") / 138 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung UE46C8700 46 inç Full HD TVUE46C8700 116,8 cm (46") / 116 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2010 / 2010-03-26
Fujitsu S26361-F2222-L22 5 GB Tesla K20 GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-L22 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla K20 Không rõ Không rõ Không rõ 5 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2013-03-26
Sharp LC-40LE810E 40 inç Full HD TVLC 40 LE 810 E 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-24
Sharp LC-32LE320E 32 inç 100Hz Full HD TVLC 32 LE 320 E SCHWARZ/WEISS 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-24
Samsung SM-G800F 5 GB SM-G800FZDALUX 16 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-G800FZDALUX 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Vàng 120 g 2014 / 2014-07-11
Samsung SM-G800F 5 GB SM-G800FZBALUX 16 GB 5 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-G800FZBALUX 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Xanh dương 120 g 2014 / 2014-07-11
Samsung SM-G800F 5 GB SM-G800FZDAITV 16 GB 5 GB RAM Altın Akıllı Telefon8806086268332 11,4 cm (4.5") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Vàng 120 g 2014 / 2014-07-10
LG 50PK760 50 inç Full HD TV50PK760 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-24
Samsung K Zoom 2 GB SM-C1150ZBAXEZ 8 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-C1150ZBAXEZ 12,2 cm (4.8") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,8 mm Xanh dương 200 g 2014 / 2014-07-10
CLUB3D Radeon HD 6450 2GB Noiseless Edition CGAX-6456 Ekran KartıCGAX-6456 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 155 g 2013-03-25
Samsung K Zoom 2 GB SM-C1150ZWAXEZ 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-C1150ZWAXEZ 12,2 cm (4.8") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,8 mm Trắng 200 g 2014 / 2014-07-10
LG 26LD350 26 inç HD TV470412 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-23
LG 22LD350 22 inç HD TV470413 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-23
Intellinet 2m LC/ST, 50/125um 470414 Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik Kablo470414 48,3 cm (19") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Intellinet Không rõ Cam 50 g 2010 / 2010-12-24
LG D150 5 GB LGD150.AITABK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonL35 BLACK 8,13 cm (3.2") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 59 mm Đen 108 g 2014 / 2014-07-09
LG D620R 1 GB D620R.AITAKR 8 GB 1 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonLGD620R.AITAKR 11,9 cm (4.7") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 9,8 mm Đỏ 66 g 2014 / 2014-07-09
Samsung GT-S7390G 4 GB GT-S7390RWF Beyaz Akıllı TelefonGT-S7390RWF 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,1 mm Trắng 126 g 2014 / 2014-07-09
Samsung GT-S7390G 4 GB GT-S7390MKF Siyah Akıllı TelefonGT-S7390MKF 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,1 mm Đen 126 g 2014 / 2014-07-09
LG 50PJ550 50 inç HD TV50PJ550 127 cm (50") Plazma 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-22
LG LG D150 5 GB LGD150.AITABK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon