KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Phần cứng
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
CLUB3D Radeon 5850 AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-58524MW |
Không rõ | 1 | CLUB3D | ATX | Không rõ | Không rõ | |
CLUB3D Radeon HD5870 AMD 1 GB GDDR5 1024 MB Ekran KartıCGAX-58724MW |
Không rõ | 1 | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | Không rõ | |
CLUB3D CGAX-58748DP 2 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-58748DP |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2010-03-31 | |
MSI Radeon HD5870 1 GB H587FN1GD GDDR5 Ekran KartıH587FN1GD |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-03-31 | |
ASUS Bravo 220 SILENT/DI/1GD2(LP) 1 GB 90-C1CPC0-L0UAN0KZ GDDR2 Ekran Kartı90-C1CPC0-L0UAN0KZ |
GeForce GT 220 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-03-29 | |
GIGABYTE GV-N480D5-15I-B 5 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N480D5-15I-B |
GeForce GTX 480 | 1 | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2010-03-29 | |
GIGABYTE GV-N470D5-13I-B 25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N470D5-13I-B |
GeForce GTX 470 | 1 | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2010-03-29 | |
MSI N480GTX-M2D15 5 GB GDDR5 Ekran KartıN480GTX-M2D15 |
GeForce GTX 480 | Không rõ | MSI | Không rõ | 898 g | 2010-03-29 | |
MSI 470GTX-M2D12 25 GB GDDR5 Ekran Kartı470GTX-M2D12 |
GeForce GTX 470 | Không rõ | MSI | Không rõ | 760 g | 2010-03-29 | |
MSI 480GTX-M2D15 5 GB GDDR5 Ekran Kartı480GTX-M2D15 |
GeForce GTX 480 | Không rõ | MSI | Không rõ | 898 g | 2010-03-29 | |
ASUS ENGTX470/2DI/1280MD5 25 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX470/2DI/1280MD5 |
GeForce GTX 470 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-03-28 | |
ASUS ENGTX480/2DI/1536MD5 GeForce GTX 480 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX480/2DI/1536MD5 |
GeForce GTX 480 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90-C3CHA0-X0UAY0KZ 25 GB GeForce GTX 470 GDDR5 Ekran Kartı90-C3CHA0-X0UAY0KZ |
GeForce GTX 470 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-03-28 | |
ASUS 90-C3CH90-W0UAY0KZ 5 GB GeForce GTX 480 GDDR5 Ekran KartıENGTX480/1536D5 |
GeForce GTX 480 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-03-28 | |
MSI V801-834R 5 GB GeForce GTX 480 GDDR5 Ekran Kartı00V801-834R |
GeForce GTX 480 | Không rõ | MSI | Không rõ | 898 g | 2010-03-27 | |
MSI N470GTX-M2D12 25 GB V801-835R GDDR5 Ekran Kartı00V801-835R |
GeForce GTX 470 | Không rõ | MSI | Không rõ | 760 g | 2010-03-27 | |
ASUS EN9800GT/DI/512MD3 90-C1CM4K-J0UAY0BZ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CM4K-J0UAY0BZ |
GeForce 9800 GT | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-03-27 | |
HP VJ029AV NVS 295 GDDR3 Ekran KartıVJ029AV |
NVS 295 | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
CLUB3D CGAX-5452I 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGAX-5452I |
Không rõ | 1 | CLUB3D | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | 2010-03-26 | |
GIGABYTE RX26P512H GDDR2 Ekran KartıRX26P512H |
Không rõ | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2010-03-26 | |
GIGABYTE Radeon9600 AGP 8x 128MB GDDR Ekran KartıGV-R96P128DE/PRI |
Không rõ | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE GeForce6600, PCI-E x16, 256 MB GDDR2 Ekran KartıNX66T256DE |
Không rõ | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE GV-R105256DP2-RHBULK GDDR2 Ekran KartıGV-R105256DP2-RHBULK |
Không rõ | Không rõ | GIGABYTE | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE GV-NX68T256D-B NVIDIA GDDR3 Ekran KartıGV-NX68T256D-B |
Không rõ | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | Không rõ |
®























