Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-G900F 2 GB SM-G900FZWAXEH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G900FZWAXEH 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,5 mm Trắng 145 g 2014 / 2014-06-27
Samsung LE40C570 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVLE-40C570J1SXXN 101 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung LE-46C570J1SXXN 46 inç Full HD TVLE-46C570J1SXXN 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-19
Samsung SM-G900F 2 GB SM-G900FZBAXEH 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-G900FZBAXEH 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,5 mm Xanh dương 145 g 2014 / 2014-06-27
LG D855 2 GB LGD855.A6TAKG 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGD855.A6TAKG 14 cm (5.5") IPS 2560 x 1440 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66,5 mm Vàng 151 g 2014 / 2014-06-27
LG D855 2 GB LGD855.A6ESTN 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD855.A6ESTN 14 cm (5.5") Không rõ 2560 x 1440 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar Đen Không rõ 2014 / 2014-06-27
GIGABYTE GV-R779OC-1GD 1 GB Radeon HD7790 GDDR5 Ekran KartıGV-R779OC-1GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7790 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2013-03-21
Samsung LE55C670 LE-55C670M1SXXN 55 inç 100Hz Full HD TVLE-55C670M1SXXN 139,7 cm / 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-19
Sony Xperia Z Ultra 16,3 cm (6.4") Tek SIM Android 4.2 4G 2 GB 16 GB Beyaz Akıllı TelefonC6833W 16,3 cm (6.4") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 92,2 mm Trắng 212 g 2014
Samsung LE37C670 LE-37C670M1SXXN 37 inç Full HD TVLE-37C670M1SXXN 94 cm / 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-19
Samsung LE-40C550 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVLE40C550J1WXXN 101 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung 32GB GT-I9300MBATUR Mavi Akıllı TelefonGT-I9300MBATUR 12,2 cm (4.8") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,6 mm Xanh dương 133 g 2014 / 2014-06-26
Samsung PS50C7000Y 50 inç Full HD TVPS50C7000Y 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-19
Grundig VISION 6 42-6951 T Full HD kalitesi TVVISION 6 42-6951 T 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Không rõ Không rõ 2010
Samsung LE-46C750 46 inç 200Hz Full HD TVLE-46C750 117 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-18
Samsung PS50C7000YKXXU 50 inç Full HD TVPS50C7000YKXXU 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-18
Fujitsu S26361-F2222-L400 3 GB Quadro 4000 GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-L400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro 4000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2013-03-10
Samsung LE-40C750 40 inç 200Hz Full HD TVLE40C750 101 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-18
Samsung LE40C653 40 inç 200Hz Full HD TVLE-40C653 101 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-18
Samsung UE46C6820 46 inç Full HD TVUE46C6820 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Kahverengi Không rõ 2010 / 2010-03-18
Samsung 40" LED UE40C6820 40 inç Full HD TVUE40C6820 101,6 cm (40") / 101 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Kahverengi Không rõ 2010 / 2010-03-18
Samsung UE37C6820 37 inç Full HD TVUE37C6820 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Kahverengi Không rõ 2010 / 2010-03-18
LG D380 1 GB LGD380.ACISBK 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD380.ACISBK 12,7 cm (5") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 74,3 mm Đen 137,8 g 2014 / 2014-06-23
LG P705 5 GB LGP705.ACISWH 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGP705.ACISWH 10,9 cm (4.3") IPS 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 67 mm Trắng 122 g 2014 / 2014-06-23
LG LG D855 2 GB LGD855.A6ESTN 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
LG LG P705 5 GB LGP705.ACISWH 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon