Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GeForce 8400GS 512 MB DDR2 V116-029R GDDR2 Ekran KartıV116-029R GeForce 8400 GS Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2010-02-14
ASUS EAH5570/DI/1GD3(LP) AMD 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1NYO-L0UAN0BZ Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1 GB GDDR2 Ekran KartıEAH5450 SILENT/DI/1G Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2010-02-14
ASUS EAH5670/DI/512MD5 GDDR5 Ekran KartıEAH5670/DI/512MD5 Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2010-02-14
ASUS ENGT240/DI/1GD5/A GeForce GT 240 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGT240/DI/1GD5/A GeForce GT 240 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH4870/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH4870/2DI/1GD5 Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
MSI V214-021R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV214-021R Không rõ 1 MSI Không rõ Không rõ 502 g 2010-02-12
MSI V215-006R 1 GB GDDR3 Ekran KartıV215-006R Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 168 g 2010-02-12
GIGABYTE GV-R557OC-1GL 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R557OC-1GL Không rõ 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N250OC-1GI Rev. 2.0 NVIDIA GeForce GTS 250 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N250OC-1GI REV 2 GeForce GTS 250 Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-NX62TC256DE NVIDIA GeForce 6200 GDDR Ekran KartıGV-NX62TC256DE GeForce 6200 Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH4850/2DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH4850/2DI/1GD3 Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGTS250 DK/DI/1GD3 GeForce GTS 250 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTS250DK/DI/1GD3 GeForce GTS 250 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP GN502UT 290 GDDR2 Ekran KartıGN502UT NVS 290 Không rõ HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2010-02-10
CLUB3D CGAX-55724I 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGAX-55724I Không rõ 1 CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2010-02-10
ASUS ENGT240/DI/1GD3/A NVIDIA GeForce GT 240 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNRO-LOUANOKZ GeForce GT 240 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CNM1-JOUANAKZ NVIDIA GeForce 210 GDDR2 Ekran KartıEN210/DI/S/512 GeForce 210 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D 8400GS PCI-E x1 Edition 5 GB CGNX-GS842LC1 GDDR2 Ekran KartıCGNX-GS842LC1 GeForce 8400 GS Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2010-02-08
CLUB3D HD5450 Noiseless Edition CGAX-5452YLI 1024 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-5452YLI Không rõ 1 CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2010-02-07
CLUB3D CGAX-54524LI 1 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıCGAX-54524LI Radeon HD5450 1 CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Đỏ Không rõ 2010-02-07
ASUS 90-C1CL5U-L0UAY0BZ 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CL5U-L0UAY0BZ Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2010-02-06
ASUS 90-C1CP20-L0UANABZ 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH5450 SILENT /DI/1GD3(LP) Không rõ 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2010-02-06
ASUS EAH5830 DIRCU/2DIS/1GD5 1 GB 90-C1CP70-L0UAY0BZ GDDR5 Ekran Kartı90-C1CP70-L0UAY0BZ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2010-02-06
ASUS 90-C1CNZ5-J0UAN0BZ GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNZ5-J0UAN0BZ Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2010-02-06