KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Phần cứng
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Màu | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MSI GeForce 8400GS 512 MB DDR2 V116-029R GDDR2 Ekran KartıV116-029R |
GeForce 8400 GS | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2010-02-14 | |
ASUS EAH5570/DI/1GD3(LP) AMD 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1NYO-L0UAN0BZ |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1 GB GDDR2 Ekran KartıEAH5450 SILENT/DI/1G |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2010-02-14 | |
ASUS EAH5670/DI/512MD5 GDDR5 Ekran KartıEAH5670/DI/512MD5 |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2010-02-14 | |
ASUS ENGT240/DI/1GD5/A GeForce GT 240 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGT240/DI/1GD5/A |
GeForce GT 240 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH4870/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH4870/2DI/1GD5 |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
MSI V214-021R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV214-021R |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 502 g | 2010-02-12 | |
MSI V215-006R 1 GB GDDR3 Ekran KartıV215-006R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 168 g | 2010-02-12 | |
GIGABYTE GV-R557OC-1GL 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R557OC-1GL |
Không rõ | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE GV-N250OC-1GI Rev. 2.0 NVIDIA GeForce GTS 250 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N250OC-1GI REV 2 |
GeForce GTS 250 | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE GV-NX62TC256DE NVIDIA GeForce 6200 GDDR Ekran KartıGV-NX62TC256DE |
GeForce 6200 | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH4850/2DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH4850/2DI/1GD3 |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS ENGTS250 DK/DI/1GD3 GeForce GTS 250 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTS250DK/DI/1GD3 |
GeForce GTS 250 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
HP GN502UT 290 GDDR2 Ekran KartıGN502UT |
NVS 290 | Không rõ | HP | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ | 2010-02-10 | |
CLUB3D CGAX-55724I 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGAX-55724I |
Không rõ | 1 | CLUB3D | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | Không rõ | 2010-02-10 | |
ASUS ENGT240/DI/1GD3/A NVIDIA GeForce GT 240 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNRO-LOUANOKZ |
GeForce GT 240 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90-C1CNM1-JOUANAKZ NVIDIA GeForce 210 GDDR2 Ekran KartıEN210/DI/S/512 |
GeForce 210 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
CLUB3D 8400GS PCI-E x1 Edition 5 GB CGNX-GS842LC1 GDDR2 Ekran KartıCGNX-GS842LC1 |
GeForce 8400 GS | Không rõ | CLUB3D | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ | 2010-02-08 | |
CLUB3D HD5450 Noiseless Edition CGAX-5452YLI 1024 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-5452YLI |
Không rõ | 1 | CLUB3D | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ | 2010-02-07 | |
CLUB3D CGAX-54524LI 1 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıCGAX-54524LI |
Radeon HD5450 | 1 | CLUB3D | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Đen, Đỏ | Không rõ | 2010-02-07 | |
ASUS 90-C1CL5U-L0UAY0BZ 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CL5U-L0UAY0BZ |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2010-02-06 | |
ASUS 90-C1CP20-L0UANABZ 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH5450 SILENT /DI/1GD3(LP) |
Không rõ | 1 | ASUS | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ | 2010-02-06 | |
ASUS EAH5830 DIRCU/2DIS/1GD5 1 GB 90-C1CP70-L0UAY0BZ GDDR5 Ekran Kartı90-C1CP70-L0UAY0BZ |
Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2010-02-06 | |
ASUS 90-C1CNZ5-J0UAN0BZ GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNZ5-J0UAN0BZ |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2010-02-06 |
GIGABYTE
®






















