Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UE46C6530 46 inç Full HD TVUE46C6530 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010 / 2010-04-08
Samsung UE40C6530 40 inç Full HD TVUE40C6530 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-08
Sony Xperia 1274-4010 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 1 GB 4 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon1274-4010 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Đen 115 g 2014
Samsung UE40C6510 40 inç Full HD TVUE40C6510 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2010 / 2010-04-08
DELL 469-4057 1 GB FirePro V4900 GDDR5 Ekran Kartı469-4057 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro V4900 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2013-03-31
Sony Xperia 1274-4016 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 1 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1274-4016 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Trắng 115 g 2014
Samsung 55" 1080p LED HDTV UE55C6500 55 inç FullUE55C6500 139,7 cm (55") / 138 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-08
Samsung SM-G900F 2 GB SM-G900FZDALUX 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-G900FZDALUX 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,5 mm Vàng 145 g 2014 / 2014-07-24
Samsung UE32C6500 32 inç Full HD TVUE32C6500_ITA 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010 / 2010-04-08
Samsung UE40C6500 40 inç Full HD TVUE40C6500 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010 / 2010-04-08
LG L90 D405N 11,9 cm (4.7") Çift SIM Android 4.4 3G B tipi USB 1 GB 8 GB 2540 mAh Beyaz Akıllı TelefonLG D405N L90 11,9 cm (4.7") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66 mm Trắng 126 g 2014
LG Optimus Hub E510 8,89 cm (3.5") Tek SIM Android 2.3 3G 0,5 GB 0,512 GB 1500 mAh Beyaz Akıllı TelefonLGE510.AESPWH 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 0,512 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 60,8 mm Trắng 120 g 2014
Motorola Moto E 1 GB SM3892AD1L1 4 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM3892AD1L1 10,9 cm (4.3") Không rõ 540 x 960 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 64,8 mm Trắng 142 g 2014 / 2014-07-24
Samsung PS42C430 42 inç TVPS 42 C 430 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-08
Samsung UE32C6510 32 inç Full HD TVUE32C6510 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2010 / 2010-04-08
Samsung Galaxy Note 3 3G/4G 14,5 cm (5.7") Tek SIM Micro-USB 32 GB 3200 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-N9005ZWEAUT 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 79,2 mm Trắng 168 g 2014
Samsung UE32C6500UPXZT 32 inç Full HD TVUE32C6500UPXZT 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010 / 2010-04-08
MSI N650Ti-1GD5/OC V1 1 GB GDDR5 Ekran KartıN650TI-1GD5/OC V1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2013-03-29
Samsung UE22C4000PWXZT 22 inç HD TVUE22C4000PWXZT 55,9 cm (22") / 54 cm LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-08
Samsung LE-26A466C2MXZF HD Siyah TVLE 26 A 466 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia M 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 1 GB 4 GB 1750 mAh Sarı Akıllı Telefon7311271426844 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Vàng 115 g 2014
Sony Xperia 1273-4467 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.1 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2370 mAh Siyah Akıllı Telefon1273-4467 / 40-14-22 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 67,1 mm Đen 155 g 2014
MSI N650TI TF2GD5/OCBE NVIDIA GeForce GTX 650 Ti 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V287-037 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 620 g Không rõ
LG 26LC45 HD Siyah TV26LC45 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010