KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Phần cứng
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
ASUS 90-C1CNR5-J0UAN00Z 240 GDDR5 Ekran KartıENGT240/DI/512MD5/A |
GeForce GT 240 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2009-11-18 | |
ASUS ENGT220/DI/1GD3(LP) GeForce GT 220 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMZ5-LOUANAKZ |
GeForce GT 220 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE GV-N275SO-18I 75 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N275SO-18I |
GeForce GTX 275 | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-11-18 | |
ASUS EAH5970/G/2DIS/2GD5 2 GB 90-C3CH81-S0UAY00T GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH81-S0UAY00T |
Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2009-11-18 | |
Matrox M9188 PCIe x16 M9188-E2048F 2 GB Ekran KartıM9188E2048F |
Không rõ | Không rõ | Matrox | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | 406 g | 2009-11-15 | |
Matrox M9128-E1024LAF 1 GB GDDR2 Ekran KartıM9128E1024LAF |
Không rõ | Không rõ | Matrox | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2009-11-14 | |
MSI NX8400GS-TD256E 912-V116-035 GDDR2 Ekran Kartı912-V116-035 |
GeForce 8400 GS | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-11-12 | |
MSI GeForce GT 240 1 GB V199-012R Ekran KartıV199-012R |
GeForce GT 240 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-11-10 | |
MSI V207-001R 240 GDDR5 Ekran KartıV207-001R |
GeForce GT 240 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-11-10 | |
ASUS 90-C1CMZB-L0UANAKZ 1 GB GeForce GT 220 GDDR2 Ekran Kartı90-C1CMZB-L0UANAKZ |
GeForce GT 220 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2009-11-08 | |
ASUS ENGT220/G/DI/1GD3(LP) NVIDIA GeForce GT 220 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMZ6-L0UAMAKZ |
GeForce GT 220 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH5770/2DIS/1GD5/V2 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5770/2DIS/1GD5/V2 |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2009-11-06 | |
MSI N240GT-MD1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıN240GT-MD1G |
GeForce GT 240 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-11-06 | |
MSI N220GT-MD1GZ 1 GB GDDR2 Ekran KartıN220GT-MD1GZ |
GeForce GT 220 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-11-06 | |
CLUB3D 6200 AGP Edition GDDR2 CGN-H626LC 128 MB Ekran KartıCGN-H626LC |
GeForce 6200 | Không rõ | CLUB3D | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2009-11-05 | |
ASUS 90-C1CNP0-L0UAY00T 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNP0-L0UAY00T |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90-C1CNM1-J0UANAKZ 210 GDDR2 Ekran Kartı90-C1CNM1-J0UANAKZ |
GeForce 210 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2009-11-05 | |
ASUS 90-C1CMZ6-L0UANAKZ 1 GB GeForce GT 220 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMZ6-L0UANAKZ |
GeForce GT 220 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2009-11-05 | |
ASUS 90-C1CNU0-L0UAY00Z AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5750FML/2DI/1GD |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS ENGT240/DI/1GD3/A 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT240/DI/1GD3/A |
GeForce GT 240 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2009-11-05 | |
ASUS 90-C1CNR0-L0UAN0KZ 1 GB GeForce GT 240 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNR0-L0UAN0KZ |
GeForce GT 240 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2009-11-05 | |
CLUB3D CGNX-G9824G 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G9824G |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-11-04 | |
CLUB3D HD5770 1 GB CGAX-57724C GDDR5 Ekran KartıCGAX-57724C |
Không rõ | 1 | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-11-04 | |
GIGABYTE GV-R455OC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R455OC-1GI |
Không rõ | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2009-11-04 |
®























