Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-RX29T512VH-B GDDR3 Ekran KartıGV-RX29T512VH-B Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-05-15
HP GP529UT GDDR2 Ekran KartıGP529UT Không rõ Không rõ HP Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-05-15
ASUS EAH4850/HTDI/1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH4850/HTDI/1GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
MSI N9800GTXPLUST2D512OC GDDR3 Ekran KartıN9800GTXPLUST2D512OC GeForce 9800 GTX+ Không rõ MSI Không rõ 2009-05-06
ASUS EN9400GT/DI/512MD2(LP) NVIDIA GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran KartıEN9400GTDI512MD2(LP) GeForce 9400 GT 1 ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N98TSL-1GI 1 GB GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıN98TSL-1GI GeForce 9800 GT Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-05-06
ASUS EAH4870/HTDI/512M GDDR5 Ekran KartıEAH4870HTDI512M Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
MSI N285GTXT2D1GOC 1 GB GDDR3 Ekran KartıN285GTXT2D1GOC GeForce GTX 285 Không rõ MSI Không rõ 2009-05-06
MSI R4770-T2D512 GDDR2 Ekran KartıMSI R4770-T2D512 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-05-06
ASUS EAH4890 TOP/HTDI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH4890 TOP/HTDI/1GD5 Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ
HP NVIDIA Quadro FX 5600 1.5GB PCIe GDDR3 Ekran Kartı496094-B21 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX285/HTDI/1GD3 GeForce GTX 285 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTX285/HTDI/1GD3 GeForce GTX 285 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
GIGABYTE GV-N275UD-896H 275 GDDR3 Ekran KartıGV-N275UD-896H GeForce GTX 275 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-05-06
ASUS AH3450/DI/512MD2 (LP) AMD GDDR2 Ekran KartıAH3450DI512MD2(LP) Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS GeForce GTS 250 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTS250 DK/HTDI/1GD3 GeForce GTS 250 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D 9600GT 512MB CGNX-G962DDB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G962DDB GeForce 9600 GT Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-05-06
MSI V188-011R 1 GB GeForce GTX 285 GDDR3 Ekran KartıV188-011R GeForce GTX 285 Không rõ MSI Không rõ 2009-05-06
GIGABYTE GV-R477D5-512H-B GDDR5 Ekran KartıGV-R477D5-512H-B Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ 2009-05-06
CLUB3D GTX 275, 1792MB CGNX-X27592 Ekran KartıCGNX-X27592 Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-05-06
ASUS GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran KartıENGTS250 OC GEAR/HTDI/512MD3 GeForce GTS 250 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH3450/DI/256M GDDR2 Ekran Kartı90-C1CK1K-H0UAYAKZ Không rõ 1 ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D HD 4890 Overclocked Editon 1 GB CGAX-48924DDO GDDR5 Ekran KartıCGAX-48924DDO Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-05-06
HP FZ356AV 295 GDDR3 Ekran KartıFZ356AV NVS 295 Không rõ HP Không rõ 2009-05-06
HP ATI FirePro V5700 512MB GDDR3 Ekran KartıNL770AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ