KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Phần cứng
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|
HP FY915AV NVS 295 GDDR3 Ekran KartıFY915AV |
NVS 295 | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
HP NVIDIA Quadro FX4800 1.5GB GDDR3 Ekran KartıFY923AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
HP FY919AV GDDR3 Ekran KartıFY919AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | 2009-05-06 | |
HP FZ350AV GDDR3 Ekran KartıFZ350AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
HP FZ348AV 450 GDDR3 Ekran KartıFZ348AV |
NVS 450 | Không rõ | HP | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | 2009-05-06 | |
HP NVIDIA Quadro FX580 512MB FY918AV Ekran KartıFY918AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | 2009-05-06 | |
HP FY882AV GDDR3 Ekran KartıFY882AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | 2009-05-06 | |
HP FY879AV NVS 295 GDDR3 Ekran KartıFY879AV |
NVS 295 | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
HP FY881AV GDDR3 Ekran KartıFY881AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
HP FZ347AV NVS 295 GDDR3 Ekran KartıFZ347AV |
NVS 295 | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
HP FZ351AV GDDR3 Ekran KartıFZ351AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
HP NA382AV GDDR3 Ekran KartıNA382AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
HP ATI FirePro V3700 256MB GDDR3 Ekran KartıNL769AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
HP NA384AV GDDR3 Ekran KartıNA384AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
HP FY924AV NVS 295 GDDR3 Ekran KartıFY924AV |
NVS 295 | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
HP FY886AV GDDR3 Ekran KartıFY886AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | |
MSI V803-448R GDDR2 Ekran KartıV803-448R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | 2009-05-06 | |
MSI V187-013R 1 GB GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıV187-013R |
GeForce 9600 GT | 1 | MSI | Không rõ | 2009-05-06 | |
MSI GeForce GTX 285 2 GB V188-014R Ekran KartıV188-014R |
GeForce GTX 285 | Không rõ | MSI | Không rõ | 2009-05-06 | |
MSI V187-012R GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıV187-012R |
GeForce 9600 GT | Không rõ | MSI | Không rõ | 2009-05-06 | |
ASUS Radeon HD 4770 GDDR5 90-C3CGZ0-J0UAY00T Ekran Kartı90-C3CGZ0-J0UAY00T |
Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | 2009-04-29 | |
MSI R4770-T2D512 GDDR5 Ekran KartıR4770-T2D512 |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | 2009-04-29 | |
CLUB3D CGAX-4772DD 1024 MB GDDR5 Ekran KartıCGAX-4772DD |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | 2009-04-29 | |
MSI GeForce GTX 9800+ V801-608 Ekran KartıV801-608 |
GeForce 9800 GTX+ | Không rõ | MSI | Không rõ | 2009-04-28 |
®












