Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Grundig VISION 6 42-6951 T Full HD kalitesi TVVISION 6 42-6951 T 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Không rõ Không rõ 2010
Samsung LE-46C750 46 inç 200Hz Full HD TVLE-46C750 117 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-18
Samsung PS50C7000YKXXU 50 inç Full HD TVPS50C7000YKXXU 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-18
Fujitsu S26361-F2222-L400 3 GB Quadro 4000 GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-L400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro 4000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2013-03-10
Samsung LE-40C750 40 inç 200Hz Full HD TVLE40C750 101 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-18
Samsung LE40C653 40 inç 200Hz Full HD TVLE-40C653 101 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-18
Samsung UE46C6820 46 inç Full HD TVUE46C6820 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Kahverengi Không rõ 2010 / 2010-03-18
Samsung 40" LED UE40C6820 40 inç Full HD TVUE40C6820 101,6 cm (40") / 101 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Kahverengi Không rõ 2010 / 2010-03-18
Samsung UE37C6820 37 inç Full HD TVUE37C6820 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Kahverengi Không rõ 2010 / 2010-03-18
LG D380 1 GB LGD380.ACISBK 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD380.ACISBK 12,7 cm (5") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 74,3 mm Đen 137,8 g 2014 / 2014-06-23
LG P705 5 GB LGP705.ACISWH 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGP705.ACISWH 10,9 cm (4.3") IPS 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 67 mm Trắng 122 g 2014 / 2014-06-23
Fujitsu S26361-F2222-L201 2 GB Quadro K2000D GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-L201 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2000D Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2013-03-10
Samsung UE32C6820 32 inç Full HD TVUE32C6820 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Kahverengi Không rõ 2010 / 2010-03-18
Samsung PS63C7000YKXXU 63 inç Full HD TVPS63C7000YKXXU 160 cm (63") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-17
Samsung CL29Z58 Siyah TVCL29Z58ML4/MQ 73,7 cm (29") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung 26" 720p LED HDTV UN26C4000 26 inç TVUN26C4000 66 cm (26") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-17
Haier W858 1 GB W858-W 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonW858-W 12,7 cm (5") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Haier Bar / 72,6 mm Đen, Trắng 164 g 2014 / 2014-06-23
Samsung UN40C5000 9 inç Full HD TVUN40C5000 101,3 cm (39.9") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-17
Samsung LN32C550 32 inç Full HD TVLN32C550 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-17
Sony Xperia M2 12,2 cm (4.8") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2300 mAh Mor Akıllı Telefon1281-8563 12,2 cm (4.8") TFT 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 71,1 mm Tím 148 g 2014
Samsung LN32C650 32 inç Full HD TVLN32C650 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-17
Fujitsu S26361-F2222-L200 2 GB Quadro K2000 GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-L200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2013-03-10
Samsung UN46C8000 46 inç Full HD TVUN46C8000 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-17
Sony Xperia M2 12,2 cm (4.8") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı Telefon1281-8562 12,2 cm (4.8") TFT 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 71,1 mm Trắng 148 g 2014
LG LG P705 5 GB LGP705.ACISWH 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Haier Haier W858 1 GB W858-W 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon