Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung LE-22C450 22 inç HD TVLE-22C450 54 cm / 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-07
ASUS 90-C1CSH2-S0UAYO NVIDIA GeForce GT 620 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CSH2-S0UAYO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 620 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Xanh dương Không rõ Không rõ
Sony Xperia T2 Ultra D5303B 15,2 cm (6") Android 4.3 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonD5303B/ET979/R 15,2 cm (6") TFT 720 x 1280 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 83,8 mm Đen 172 g 2014
Sony Xperia T2 Ultra D5303W 15,2 cm (6") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB Beyaz Akıllı TelefonD5303W/ET979/R 15,2 cm (6") TFT 720 x 1280 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 83,8 mm Trắng 172 g 2014
Samsung SM-G310 5 GB SM-G310HZANITV 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G310HZANITV 10,2 cm (4") TFT Không rõ Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 62,7 mm Đen, Xám Không rõ 2014 / 2014-04-13
Samsung SM-G386F 1 GB SM-G386FZKABTU 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G386FZKABTU 11,4 cm (4.5") TFT 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 66,3 mm Đen Không rõ 2014 / 2014-04-12
LG D620R 1 GB LGD620R.AGBRBK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD620RAGBRBK 11,9 cm (4.7") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66 mm Đen 123 g 2014 / 2014-04-12
Samsung LE-26C350 26 inç HD TVLE26C350 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-07
Samsung LE-22C350 22 inç HD TVLE-22C350 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-07
DELL 490-14277 1 GB Radeon HD7570 Ekran Kartı490-14277 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7570 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB DELL Không rõ Đen, Xanh dương, Đỏ Không rõ 2013-02-10
Samsung LE-19C350 19 inç HD TVLE-19C350 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-07
Samsung LE-55C650 55 inç 100Hz Full HD TVLE 55 C 650 L 1 WXZG 138 cm / 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-07
Samsung LE-46C650 46 inç 100Hz Full HD TVLE-46C650 116 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-07
LG D405N 1 GB LGD405N.ACZEWY 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD405N.ACZEWY 11,9 cm (4.7") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66 mm Trắng 126 g 2014 / 2014-04-11
Samsung LE-40C650 40 inç 100Hz Full HD TVLE-40C650 101 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-07
DELL 490-14270 1 GB Radeon HD7470 GDDR3 Ekran Kartı490-14270 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7470 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xanh dương Không rõ 2013-02-10
LG 70 1 GB LGD320N.ACZEBK 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD320N.ACZEBK 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66,8 mm Đen 126 g 2014 / 2014-04-11
Samsung LE-37C650 37 inç 100Hz Full HD TVLE-37C650 94 cm / 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-07
Samsung LE-32C650 32 inç 100Hz Full HD TVLE32C650) 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-07
Samsung LE-46C630 46 inç 100Hz Full HD TVLE-46C630 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-07
LG D620R 1 GB LGD620R.ACZEWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD620R.ACZEWH 11,9 cm (4.7") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66 mm Trắng 125 g 2014 / 2014-04-11
Samsung LE-40C630 40 inç 100Hz Full HD TVLE40C630) 101 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-07
Samsung LE-37C630 37 inç 100Hz Full HD TVLE-37C630 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-07
Samsung LE-32C630 32 inç 100Hz Full HD TVLE32C630 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-07
LG LG D620R 1 GB LGD620R.AGBRBK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon