Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung GT-S7582 75 GB GT-S7582ZKAATO 4 GB 75 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGT-S7582ZKAATO 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,1 mm Đen 118 g 2014 / 2014-05-29
HP NVIDIA Quadro K2000 2GB 1st GFX C2J22AV Ekran KartıC2J22AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2013-03-07
Samsung LE40C579 LE-40C579J1SXZG 40 inç Full HD TVLE 40 C 579 J1SXZG 101 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2010 / 2010-03-15
Samsung GT-S7582 75 GB GT-S7582UWAATO 4 GB 75 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-S7582UWAATO 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,1 mm Trắng 118 g 2014 / 2014-05-29
Samsung LE46C579 LE-46C579J1SXZG 46 inç Full HD TVLE-46C579J1SXZG 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-15
Samsung LE32C530 LE-32C530F1WXZG 32 inç Full HD TVLE-32C530F1WXZG 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-15
LG D855 3 GB LGD855.ANEUKG 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGD855.ANEUKG 14 cm (5.5") IPS 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ 1 Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 74,6 mm Vàng 151 g 2014 / 2014-05-29
LG D855 2 GB LGD855.A6NETN 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD855.A6NETN 14 cm (5.5") IPS 2560 x 1440 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 74,6 mm Đen 151 g 2014 / 2014-05-29
LG D855 2 GB LGD855.A6NEKG 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGD855.A6NEKG 14 cm (5.5") IPS 2560 x 1440 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 74,6 mm Vàng 151 g 2014 / 2014-05-29
LG D855 3 GB LGD855.ANLDTN 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD855.ANLDTN 14 cm (5.5") Không rõ 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 74,6 mm Đen 151 g 2014 / 2014-05-29
LG D855 2 GB LGD855.A6NLKG 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGD855.A6NLKG 14 cm (5.5") Không rõ 2560 x 1440 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 74,6 mm Vàng 151 g 2014 / 2014-05-29
Samsung LE-32C579 Full HD kalitesi Siyah TVLE 32 C 579 J1SXZG 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
GIGABYTE GV-N210D3-1GI REV5 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N210D3-1GI REV5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce 210 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Xanh dương Không rõ 2013-03-07
Samsung LE-40C750R2WXZG 40 inç 200Hz Full HD TVLE 40 C 750 R 2 WXZG 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-15
LG D855 2 GB LGD855.A6NLWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD855.A6NLWH 14 cm (5.5") Không rõ 2560 x 1440 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 74,6 mm Trắng 151 g 2014 / 2014-05-29
Samsung LE40C530 LE-40C530F1WXZG 40 inç Full HD TVLE 40 C 530 F1WXZG 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-15
LG D855 2 GB LGD855.A6NLTN 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD855.A6NLTN 14 cm (5.5") Không rõ 2560 x 1440 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 74,6 mm Đen 151 g 2014 / 2014-05-29
Samsung PS50C6500 Full HD kalitesi Siyah TVPS50C6500T 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
GIGABYTE GSmart Rey R3 1 GB QY2Q00100061390S 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonQY2Q00100061390S 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Bar / 136 mm Đen 138 g 2014 / 2014-05-26
GIGABYTE GSmart Saga S3 1 GB QY2Q00100063390S 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonQY2Q00100063390S 15,2 cm (6") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Bar / 168 mm Đen 190 g 2014 / 2014-05-26
Samsung LE-19C450E1WXZG 19 inç HD TVLE 19 C 450 E 1 WXZG 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-15
LG G2 Mini D620R 11,9 cm (4.7") Tek SIM Android 4.4.2 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2440 mAh Altın Akıllı TelefonLGD620R.ADEUKG 11,9 cm (4.7") IPS 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66 mm Vàng 121 g 2014
LG 55LH55 55 inç Full HD TV55LH55R 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-14
Philips 32PFL5605 Full HD kalitesi Siyah TV32PFL5605 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2010
LG LG D855 3 GB LGD855.ANEUKG 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon
LG D855 3 GB LGD855.ANEUKG 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon
Android 4.4.2
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran5.5"
LG LG D855 2 GB LGD855.A6NETN 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
LG D855 2 GB LGD855.A6NETN 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 4.4.2
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran5.5"
LG LG D855 2 GB LGD855.A6NEKG 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon
LG D855 2 GB LGD855.A6NEKG 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon
Android 4.4.2
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran5.5"
LG LG D855 3 GB LGD855.ANLDTN 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
LG D855 3 GB LGD855.ANLDTN 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 4.4.2
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran5.5"
LG LG D855 2 GB LGD855.A6NLKG 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon
LG D855 2 GB LGD855.A6NLKG 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon
Android 4.4.2
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran5.5"
LG LG D855 2 GB LGD855.A6NLWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
LG D855 2 GB LGD855.A6NLWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Android 4.4.2
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran5.5"
LG LG D855 2 GB LGD855.A6NLTN 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
LG D855 2 GB LGD855.A6NLTN 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 4.4.2
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran5.5"