KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Phần cứng
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Fujitsu S26361-F2856-L238 1 GB GDDR3 Ekran KartıS26361-F2856-L238 |
Không rõ | Không rõ | Fujitsu | Không rõ | Không rõ | 2009-04-14 | |
Fujitsu S26361-F2856-L218 1024 MB GDDR3 Ekran KartıS26361-F2856-L218 |
Không rõ | Không rõ | Fujitsu | Không rõ | Không rõ | 2009-04-14 | |
Fujitsu S26361-F2856-L38 GDDR3 Ekran KartıF2856-L38 |
Không rõ | Không rõ | Fujitsu | Không rõ | 190 g | 2009-04-14 | |
Fujitsu S26361-F2856-L58 GDDR3 Ekran KartıF2856-L58 |
Không rõ | Không rõ | Fujitsu | Không rõ | Không rõ | 2009-04-14 | |
CLUB3D CGAX-46724DDC 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGAX-46724DDC |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | 2009-04-14 | |
MSI R4650-MD1G 1 GB GDDR2 Ekran KartıR4650-MD1G |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-04-12 | |
HP FH519UT GDDR3 Ekran KartıFH519UT |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | 2009-04-11 | |
GIGABYTE GV-R489-1GH-B 1 GB Radeon HD4890 GDDR5 Ekran KartıGV-R489-1GH-B |
Radeon HD4890 | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-04-08 | |
ASUS EN9800GT/HTDP/1GD3/A GeForce 9800 GT 1 GB GDDR3 Ekran KartıEN9800GT/HTDP/1GD3/A |
GeForce 9800 GT | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
HP ATI Radeon HD 4650 1GB GDDR2 Ekran KartıNK031AV |
Không rõ | 1 | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE GV-N96TSL-512I GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıGV-N96TSL-512I |
GeForce 9600 GT | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-04-06 | |
MSI Radeon HD 4890 1 GB V803 -440R Ekran KartıV803 -440R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-04-06 | |
MSI N275GTX Twin Frozr OC GeForce GTX 275 GDDR3 Ekran KartıMS-N275GTXTWINFROZER |
GeForce GTX 275 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH4890 TOP/HTDI/1GD5 1 GB 90-C3CH00-L0UAY00T Radeon HD4890 GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH00-L0UAY00T |
Radeon HD4890 | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2009-04-06 | |
GIGABYTE GV-N250OC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N250OC-1GI |
GeForce GTS 250 | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | 2009-04-06 | |
MSI GeForce GTX 275 GDDR3 V177-034R Ekran KartıV177-034R |
GeForce GTX 275 | Không rõ | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-04-06 | |
GIGABYTE GV-N26OC-896H 260 GDDR3 Ekran KartıGV-N26OC-896H |
GeForce GTX 260 | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-04-06 | |
ASUS ENGTS250 OC GEAR/HTDI/512MD3 250 GDDR3 90-C1CMU0-J0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CMU0-J0UAY00Z |
GeForce GTS 250 | Không rõ | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-04-05 | |
ASUS 90-C1CMW0-M0UAY00Z 275 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMW0-M0UAY00Z |
GeForce GTX 275 | Không rõ | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-04-05 | |
ASUS GeForce 260 GTX 260 GDDR3 90-C1CMI0-M0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CMI0-M0UAY00Z |
GeForce GTX 260 | Không rõ | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-04-05 | |
MSI N275GTX TWIN FROZR O 275 GDDR3 Ekran KartıN275GTX TWIN FROZR O |
GeForce GTX 275 | Không rõ | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-04-03 | |
MSI R4890-T2D1G-OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıR4890-T2D1G-OC |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-04-03 | |
CLUB3D CGAX-48924DD 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-48924DD |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-04-02 | |
MSI N9800GTX PLUS-2D512-OC GDDR3 Ekran KartıN9800GTX PLUS-2D512-OC |
GeForce 9800 GTX+ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-03-31 |
ASUS
®





















