KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Phần cứng
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
CLUB3D GTX 260 GDDR3 CGNX-X2696 Ekran KartıCGNX-X2696 |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-01-20 | |
CLUB3D CGNX-X28524 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-X28524 |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-01-20 | |
CLUB3D HD 4850, 512MB, GDDR3 CGAX-4852DDC 1024 MB Ekran KartıCGAX-4852DDC |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Không rõ | Không rõ | 2009-01-15 | |
CLUB3D HD 4870, 512MB, GDDR5 CGAX-4872DDC 1024 MB Ekran KartıCGAX-4872DDC |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Không rõ | Không rõ | 2009-01-15 | |
Fujitsu S26361-F2748-L245 450 GDDR3 Ekran KartıF2748-L245 |
NVS 450 | Không rõ | Fujitsu | Không rõ | Không rõ | 2009-01-15 | |
MSI Radeon HD 4870 GDDR5 R4870-T5D512 Ekran KartıR4870-T5D512 |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-01-15 | |
ASUS EAH4870 MATRIX/HTDI/512MD5 GDDR5 Ekran KartıEAH4870 MATRIX/HTDI/512MD5 |
Không rõ | Không rõ | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EN9800GTX+ DK TOP/HTDI/512M GeForce 9800 GTX+ GDDR3 Ekran KartıEN9800GTX+DK TOP/HTD |
GeForce 9800 GTX+ | Không rõ | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | Không rõ | |
MSI GeForce GTX 280 1 GB V801-488R Ekran KartıV801-488R |
GeForce GTX 280 | Không rõ | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-01-15 | |
CLUB3D VGA C3D PCIe NVD 9800GTX+ 512MB CGNX-XP982DDF 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGNX-XP982DDF |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Không rõ | Không rõ | 2009-01-14 | |
ASUS ENGTX260 TOP/HTDI/896MD3 GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran KartıENGTX260 TOP/HTDI/89 |
GeForce GTX 260 | Không rõ | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE GeForce GTX295 1792MB 1,75 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N295-18IH-B |
GeForce GTX 295 | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
MSI R4670-2D1G/D3 1 GB GDDR3 Ekran KartıR4670-2D1G/D3 |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-01-14 | |
MSI N9800GTX PLUS-2D1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıN9800GTX PLUS-2D1G |
GeForce 9800 GTX+ | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-01-11 | |
MSI N295GTX-M2D1792 75 GB GDDR3 Ekran KartıN295GTX-M2D1792 |
GeForce GTX 295 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-01-10 | |
MSI N285GTX-T2D1G-OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıN285GTX-T2D1G-OC |
GeForce GTX 285 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-01-10 | |
MSI GeForce GTX295 1768MB V801 -690R 75 GB GDDR3 Ekran KartıV801 -690R |
GeForce GTX 295 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-01-10 | |
MSI GeForce GTX 285 1 GB V801 -684R Ekran KartıV801 -684R |
GeForce GTX 285 | Không rõ | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-01-10 | |
MSI Radeon HD 4850 1 GB V153 -004R Ekran KartıV153 -004R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-01-10 | |
GIGABYTE GF GTX 295 1.8GB DDR3 896BIT GV-N295-18I-B Ekran KartıN295-18I-B |
GeForce GTX 295 | 1 | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2009-01-10 | |
StarTech.com PCIVGAV7 XGI Z7 GDDR Ekran KartıPCIVGAV7 |
XGI Z7 | Không rõ | StarTech.com | Không rõ | 66 g | 2009-01-10 | |
MSI V153-004R 1 GB GDDR3 Ekran KartıV153-004R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2009-01-10 | |
GIGABYTE GV-R467D3-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R467D3-1GI |
Không rõ | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2009-01-10 | |
ASUS ENGTX260/HTDI/896MD3 GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran KartıENGTX260/HTDI/896MD3 |
GeForce GTX 260 | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ |
CLUB3D
®






















