Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
CLUB3D GTX 260 GDDR3 CGNX-X2696 Ekran KartıCGNX-X2696 Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-01-20
CLUB3D CGNX-X28524 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-X28524 Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-01-20
CLUB3D HD 4850, 512MB, GDDR3 CGAX-4852DDC 1024 MB Ekran KartıCGAX-4852DDC Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ 2009-01-15
CLUB3D HD 4870, 512MB, GDDR5 CGAX-4872DDC 1024 MB Ekran KartıCGAX-4872DDC Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ 2009-01-15
Fujitsu S26361-F2748-L245 450 GDDR3 Ekran KartıF2748-L245 NVS 450 Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 2009-01-15
MSI Radeon HD 4870 GDDR5 R4870-T5D512 Ekran KartıR4870-T5D512 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-01-15
ASUS EAH4870 MATRIX/HTDI/512MD5 GDDR5 Ekran KartıEAH4870 MATRIX/HTDI/512MD5 Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GTX+ DK TOP/HTDI/512M GeForce 9800 GTX+ GDDR3 Ekran KartıEN9800GTX+DK TOP/HTD GeForce 9800 GTX+ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTX 280 1 GB V801-488R Ekran KartıV801-488R GeForce GTX 280 Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-01-15
CLUB3D VGA C3D PCIe NVD 9800GTX+ 512MB CGNX-XP982DDF 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGNX-XP982DDF Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ 2009-01-14
ASUS ENGTX260 TOP/HTDI/896MD3 GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran KartıENGTX260 TOP/HTDI/89 GeForce GTX 260 Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE GeForce GTX295 1792MB 1,75 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N295-18IH-B GeForce GTX 295 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
MSI R4670-2D1G/D3 1 GB GDDR3 Ekran KartıR4670-2D1G/D3 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-01-14
MSI N9800GTX PLUS-2D1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıN9800GTX PLUS-2D1G GeForce 9800 GTX+ 1 MSI Không rõ Không rõ 2009-01-11
MSI N295GTX-M2D1792 75 GB GDDR3 Ekran KartıN295GTX-M2D1792 GeForce GTX 295 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-01-10
MSI N285GTX-T2D1G-OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıN285GTX-T2D1G-OC GeForce GTX 285 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-01-10
MSI GeForce GTX295 1768MB V801 -690R 75 GB GDDR3 Ekran KartıV801 -690R GeForce GTX 295 1 MSI Không rõ Không rõ 2009-01-10
MSI GeForce GTX 285 1 GB V801 -684R Ekran KartıV801 -684R GeForce GTX 285 Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-01-10
MSI Radeon HD 4850 1 GB V153 -004R Ekran KartıV153 -004R Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-01-10
GIGABYTE GF GTX 295 1.8GB DDR3 896BIT GV-N295-18I-B Ekran KartıN295-18I-B GeForce GTX 295 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ 2009-01-10
StarTech.com PCIVGAV7 XGI Z7 GDDR Ekran KartıPCIVGAV7 XGI Z7 Không rõ StarTech.com Không rõ 66 g 2009-01-10
MSI V153-004R 1 GB GDDR3 Ekran KartıV153-004R Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-01-10
GIGABYTE GV-R467D3-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R467D3-1GI Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-01-10
ASUS ENGTX260/HTDI/896MD3 GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran KartıENGTX260/HTDI/896MD3 GeForce GTX 260 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ