Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony KDL-22EX302AEP HD Siyah TVKDL-22EX302AEP 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-32BX400 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 32 BX 400 AEP 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Philips 40PFL5605H/05 40 inç Full HD TV40PFL5605H 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Philips Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-02-23
LG D821 2 GB LGD821.A3SWWH 32 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD821.A3SWWH 12,6 cm (4.95") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,2 mm Trắng 130 g 2014 / 2014-03-25
Sharp LC-32LE705E 32 inç Full HD TVLC-32 LE 705 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-02-23
Sony KDL-46NX700 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 46 NX 700AEP 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
LG 22LH200H 22 inç HD TV22LH200H 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-02-11
MSI V809-422R 2 GB GeForce GT 610 GDDR3 Ekran KartıV809-422R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Bạc Không rõ 2013-02-02
LG 26LH200H 26 inç HD TV26LH200H 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-02-11
LG 32LH200H 32 inç HD TV32LH200H 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-02-11
Sharp LC40LE700X Full HD kalitesi Siyah TVLC-40LE700X 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010
LG 55LH95QD Full HD kalitesi Siyah TV55LH95QD 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
LG D405N 1 GB LGD405N.AFRAWY 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD405N.AFRAWY 11,9 cm (4.7") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66 mm Trắng 126 g 2014 / 2014-03-24
LG 42SL80YD Full HD kalitesi Siyah TV42SL80YD 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
LG L90 D405N 11,9 cm (4.7") Tek SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2540 mAh Siyah Akıllı TelefonLGD405N.AFRABK 11,9 cm (4.7") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66 mm Đen 126 g 2014
LG 47LH50YD Full HD kalitesi Siyah TV47LH50YD 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
LG 32LH20D HD Siyah TV32LH20D 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
LG D821 2 GB LGD821.AFRARD 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonLGD821.AFRARD 12,6 cm (4.95") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 69,2 mm Đỏ 130 g 2014 / 2014-03-24
LG 42LH35FD Full HD kalitesi Siyah TV42LH35FD 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
LG 42LH50YD Full HD kalitesi Siyah TV42LH50YD 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
LG 32LH35FD Full HD kalitesi Siyah TV32LH35FD 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
LG 22LH20D HD Siyah TV22LH20D 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel 350 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
MSI V809-440R 4 GB GeForce GT 640 GDDR3 Ekran KartıN640-4GD3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 640 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Xanh dương Không rõ 2013-01-31
LG 37LH20D HD Siyah TV37LH20D 94 cm (37") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010