Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C1CJDA-HUAY00Z AMD GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJDA-HUAY00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8600GT SILENT/HTDP/256M GeForce 8600 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CJ85/CJ8M-HUAY00Z GeForce 8600 GT Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
MSI NX8600GTS-T2D256EZ-H GDDR3 Ekran KartıNX8600GTS-T2D256EZ-H Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2007-10-22
MSI NX8600GTS DIAMOND PL GDDR3 Ekran KartıNX8600GTS DIAMOND PL GeForce 8600 GTS 1 MSI Không rõ 2007-10-22
MSI GeForce 8600GTS - HDCP NX8600GTS-T2D512EZ-H GDDR2 Ekran KartıNX8600GTS-T2D512EZ-H GeForce 8600 GTS Không rõ MSI Không rõ 2007-10-22
ASUS ATI Radeon X1550 GPU - GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJMO-GOUAN0Z Radeon X1550 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CJJ0-HUAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CJJ0-HUAY00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2007-10-22
Matrox P65-MDDAP128UF GDDR Ekran KartıP65-MDDAP128UF Không rõ Không rõ Matrox Không rõ 2007-10-22
Matrox P69-MDDE128F GDDR2 Ekran KartıP690-MDDE128F Không rõ Không rõ Matrox Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2007-10-19
Matrox P69-MDDE128LA1F GDDR2 Ekran KartıP69-MDDE128LA1F Không rõ Không rõ Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2007-10-19
Matrox P69-MDDE128LPF GDDR2 Ekran KartıP69-MDDE128LPF Không rõ Không rõ Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2007-10-19
Matrox P69-MDDE256LAUF GDDR2 Ekran KartıP69-MDDE256LAUF Không rõ Không rõ Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2007-10-19
Matrox P69-MDDP256LAUF GDDR2 Ekran KartıP69-MDDP256LAUF Không rõ Không rõ Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2007-10-19
CLUB3D CGNX-G882DD GDDR3 Ekran KartıCGNX-G882DD Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2007-10-19
GIGABYTE GF8800 640MB DDRII GV-NX88S640H-RH GDDR3 Ekran KartıGV-NX88S640H-RH GeForce 8800 GTS Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2007-10-14
ASUS 90-C1CJM5-JUAY00Z Radeon X1550 GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJM5-JUAY00Z Radeon X1550 Không rõ ASUS Không rõ 2007-10-07
ASUS EN8600GT MAGIC/HTP/512M GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJP0-JUAY00Z GeForce 8600 GT Không rõ ASUS Không rõ 2007-10-07
MSI NX8500GT-MTD256EH/D2 GDDR2 Ekran KartıNX8500GT-MTD256EH/D2 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2007-10-05
CLUB3D Radeon HD2900Pro 512MB PCI-E GDDR3 128 MB Ekran KartıCGAX-P292 Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-P246L 128 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-P246L Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2007-09-29
MSI NX7600GS-MTD256E-HD 256MB DDR2 PCI Express V079-010R GDDR2 Ekran KartıV079-010R Không rõ 1 MSI Không rõ 2007-09-26
MSI GeForce 8800GTS, PCI-E NX8800GTS-T2D640E-HD-OC GDDR3 Ekran KartıV801-237R Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2007-09-26
MSI GeForce 8800GTX NX8800GTX-T2D768E-HD-OC GDDR3 Ekran KartıV801-246R Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2007-09-26
MSI NX7600GT-TD512Z V064-190R GDDR2 Ekran KartıV064-190R Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2007-09-26