Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 47LH5010 47 inç Full HD TV47LH5010 119 cm / 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-08
LG 37LG7500 37 inç Full HD TV37LG7500 94 cm / 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-08
CLUB3D 2X Radeon HD 7770 GHz Edition CGAX-7772CCF Ekran KartıCGAX-7772CCF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 2 GB AMD Không rõ Không rõ CLUB3D ATX Không rõ 387 g 2012-11-28
Samsung LE-37B653T5PXZG 37 inç 100Hz Full HD TVLE-37B653T5PXZG 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-07
Philips Xenium W6500 10,9 cm (4.3") Çift SIM Android 4.2 1 GB 2400 mAh Gri Akıllı TelefonW6500 10,9 cm (4.3") TFT 540 x 960 Piksel Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Bar / 128,7 mm Xám 152 g 2014
Samsung LE-40B653T5PXZG 40 inç 100Hz Full HD TVLE-40B653T5PXZG 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-07
Samsung LE-32B653T5PXZG 32 inç 100Hz Full HD TVLE-32B653T5PXZG 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-07
Samsung UE37B6000VPXZG 37 inç Full HD TVUE37B6000VPXZG 94 cm (37") / 94 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-07
Philips W8500 75 GB 4 GB 75 GB RAM Siyah Akıllı TelefonW8500 10,9 cm (4.3") TFT 540 x 960 Piksel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Bar / 132 mm Đen, Bạc 172 g 2014 / 2014-02-05
LG 42SL9000 42 inç Full HD TV42 SL 9000 107 cm / 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-06
Sony KDL-19S5720 HD Beyaz TVKDL19S5720E 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2009
Sony Xperia SP 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon1272-4690 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 67,1 mm Đen 155 g 2014
Sony KDL-19S5710 HD Pembe TVKDL19S5710E 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Hồng Không rõ 2009
Sony Xperia Z 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2400 mAh Mor Akıllı Telefon1270-6828 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 71 mm Tím 146 g 2014
Sony Xperia J 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Altın Akıllı Telefon1266-0840 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 61,2 mm Vàng 124 g 2014
Sony KDL-19S5730 HD Beyaz TVKDL19S5730E 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2009
Sony Xperia V 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.1 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 1750 mAh Pembe Akıllı Telefon1272-4768 10,9 cm (4.3") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Hồng 120 g 2014
Sony Xperia J 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1266-0836 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 61,2 mm Trắng 124 g 2014
LG 37LH3800 37 inç Full HD TV37LH3800 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-06
LG 32LH3800 32 inç Full HD TV32LH3800 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-06
LG 42LH3800 42 inç Full HD TV42LH3800 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-06
Grundig 19-2930T GBH4619 5 inç HD TVVISION 2 19-2930 T SCHWARZ 47 cm (18.5") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-09-06
MSI Geforce GTX 660 Ti 2GB N660TI-2GD5 Ekran KartıN660TI-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 Ti 1 Không rõ 2 GB NVIDIA Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 597 g 2012-11-26
Sony Xperia E Dual 8,89 cm (3.5") Çift SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1500 mAh Şampanya Akıllı Telefon1269-5996 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 61,8 mm Şampanya 115,7 g 2014