Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS Extreme N7800GTX/2DHTV GDDR3 Ekran Kartı13173 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D GF 7800GTX 256MB(CGNX-X786VDD) Ekran KartıCGNX-X786VDD Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ 2005-07-06
Fujitsu Nvidia Quadro FX 1400 128 MB Ekran Kartı S26361-F2856-L214S26361-F2856-L214 Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2005-10-31
Fujitsu Nvidia Quadro FX 540 Ekran Kartı S26361-F2856-L254S26361-F2856-L254 Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2005-06-29
Fujitsu nVIDIA Quadro FX 3400, 256 MB GDDR3 Ekran KartıS26361-F2856-L234 Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Extreme N6600 Silencer 256 Mb GDDR Ekran Kartı12865 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Extreme N6600 Silencer 128 Mb GDDR Ekran Kartı12866 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D Radeon X850XT Platinum Edition(CGA-XT85VTVD) GDDR3 Ekran KartıCGA-XT85VTVD Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Happy Plugs iPhone 5/5S Case, Blue 8813 Ekran Kartı Cep Telefonu Kılıfları8813 GeForce FX 5200 Happy Plugs Không rõ Xanh dương Không rõ 2015-06-10
CLUB3D Radeon 9600XT GDDR 128 MB Ekran KartıCGA-AIWX96 Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Multibrackets 5754 Ekran Kartı Sabit zemin standı Tabela Ekran Bağlantıları5754 GeForce FX 5200 Multibrackets Sabit zemin standı / 690 mm Đen, Krom 18,9 kg 2018-11-12
CLUB3D ATI RADEON 9550 256MB GDDR Ekran KartıCGA-G956TVD Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Extreme AX800XT PE/2DHTV GDDR Ekran KartıEAX800XT-P/2DHTV/256M Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Extreme N6600/TD/256M Ekran Kartı EN6600/TD/256MEN6600/TD/256M Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2005-07-08
ASUS A9250/TD/128M Ekran KartıA9250/TD/128MB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2005-07-08
ASUS Radeon 9250 T 128MB RETAIL GDDR Ekran KartıA9250/T/128MB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS V9999GT/TD/256MB Ekran KartıV9999GT/TD/256M Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2005-07-01
ASUS Extreme Radeon AX600XT 128MB GDDR Ekran KartıEXTREME AX600XT/HDTV/128M Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS RADEON 9200 SE 128MB RETAIL GDDR Ekran KartıA9200SE/T/128MB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Radeon 7000 SE GDDR Ekran KartıA7000SE/T/64MB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS GEFORCE 6200TC 128MB 6200 GDDR3 Ekran KartıEN6200TC128/T (16MB LOCAL GeForce 6200 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Extreme AX800PRO/2DTV GDDR3 Ekran KartıEAX800PRO/2DTV/256M Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS A9250GE/TD/256M Ekran KartıA9250GE/TD/256M Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2005-07-08
ASUS GeForce 6600 256MB Ekran Kartı N6600/TD/256MN6600/TD/256M Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2005-07-08