KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Phần cứng
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Kích thước màn hình | Dung lượng RAM | Bộ xử lý đồ họa | Thương hiệu | Boyut / Tip | Màu | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ASUS EXTREME RADEON X700 PRO 128MB GDDR3 Ekran KartıEAX700PRO/TVD/128MB |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS GeForce 6600GT 128MB Ekran Kartı N6600GT/TD/128MN6600GT/TD/128MB |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2005-07-08 | |
ASUS Extreme AX300TD GDDR Ekran KartıEXTREME AX300/TD/128MB |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS Radeon 9550GE 128MB Ekran Kartı A9550GE/TD/128MA9550GE/TD/128MB |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2005-07-08 | |
ASUS A9550/TD/128M Ekran KartıA9550/TD/128MB |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2005-07-08 | |
Vertiv XPB300-103IN6TL6 11053 Ekran Kartı Monofaze Saç Şekillendirici PDU Güç Dağılım Üniteleri11053 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | Vertiv | Monofaze / 51 mm | Đen | 7,71 kg | 2019-02-26 | |
ASUS Extreme N6600/TD GDDR Ekran KartıEN6600/TD/128MB |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS RADEON X300SE 64MB GDDR Ekran KartıEAX300SE-X/TD/64MB |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS Extreme N6600GT + Doom 3 GDDR3 Ekran KartıEN6600GT TOP+DOOM3 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS Extreme N6800LE/HTD GDDR Ekran KartıEN6800LE/HTD/256M |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS Extreme N6200GE/TD GeForce 6200 GDDR Ekran KartıN6200GE/TD/128MB |
Không rõ | Không rõ | GeForce 6200 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS V9400-X/TD Ekran Kartı V9400-X/TD/128MV9400-X/TD/128MB |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2005-07-09 | |
ASUS V9999 Ultra Deluxe 2DT 256MB RETAIL GDDR3 Ekran KartıV9999ULTRA/DELUXE/2DT/256 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS Extreme AX800XT/2DT GDDR Ekran KartıEAX800XT/2DT/256M |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS V9520 MAGIC/T/128MB Ekran KartıV9520 MAGIC/T/128MB |
Không rõ | Không rõ | GeForce FX 5200 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2005-07-01 | |
ASUS V9520 HOME THEATRE GeForce FX 5200 GDDR Ekran KartıV9520 HOME THEATRE/128MB |
Không rõ | Không rõ | GeForce FX 5200 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS Extreme Radeon AX600 Pro 128MB GDDR Ekran KartıEXTREME AX600PRO/TD/128MB |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS A9600 XT/TD GDDR Ekran KartıA9600XT/TD/128MB |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EXTREME RADEON AX300 SE 128MB GDDR Ekran KartıEXTREME AX300SE/T/128MB |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
| 6,86 cm (2.7") | 13 MB | Không rõ | Fujifilm | 91 mm | Xanh dương | 124,5 g | 2010-04-23 | ||
| 6,86 cm (2.7") | 13 MB | Không rõ | Fujifilm | 91 mm | Bạc | 124,5 g | 2010-04-23 | ||
ASUS AX800PRO/TVD GDDR Ekran Kartı12502 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS Extreme AX700PRO/TVD GDDR3 Ekran Kartı12504 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS Extreme N6800GT GDDR3 Ekran Kartı12500 |
Không rõ | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ |
Vertiv
Fujifilm
Fujifilm
®






