Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung LE-46A686M1F Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)LE-46A686M1F 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung LE-19B541C4W 19 inç HD TV Televizyon (TV)LE-19B541C4W 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2009 / 2009-04-08
Sony KDL-46WE5W Full HD kalitesi Gümüş TV Televizyon (TV)KDL-46WE5WU 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2009
ASUS 90YV02P0-M0NA00 3 GB Radeon HD7970 GDDR5 Ekran Kartı90YV02P0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7970 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-10-06
Samsung LE-26B350 26 inç HD TV Televizyon (TV)LE 26 B 350 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-08
LG E410 5 GB LGE410.ADEUKT 4 GB 5 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonLGE410.ADEUKT 7,62 cm (3") LCD 320 x 240 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 59,2 mm Bạc 105 g 2013 / 2013-09-15
Samsung LE-46B650T2WXXN 46 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)LE 46 B 650 T2 WXXC 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-08
Samsung LE-40A616A3FXKS 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE-40A616A3FXKS 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-08
Samsung LE-40A759R1MXKS 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE-40A759R1MXKS 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-08
Samsung LE-19B541C4WXZG 19 inç HD TV Televizyon (TV)LE-19B541C4WXZG 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2009 / 2009-04-08
Sony Xperia Z1 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.2 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonC6903W/MH750/R 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Sony Bar / 73,9 mm Trắng 169 g 2013
Samsung LE-32B530P7WXZG Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)LE-32B530P7WXZG 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
MSI R7750-2GD3 2 GB Radeon HD7750 GDDR3 Ekran KartıR7750-2GD3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7750 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2012-10-05
Samsung LE-40B541P7WXZG 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE-40B541P7WXZG 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2009 / 2009-04-08
Sony Xperia Z1 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.2 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 3000 mAh Mor Akıllı TelefonC6903V/MH750/R 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Sony Bar / 73,9 mm Tím 169 g 2013
Samsung LE-32B541P7WXZG 32 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE-32B541P7WXZG 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2009 / 2009-04-08
Sony Xperia Z1 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.2 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonC6903B/MH750/R 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Sony Bar / 73,9 mm Đen 169 g 2013
LG D802 2 GB LGD802.A6DEBK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD802.A6DEBK 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 70,9 mm Đen 140 g 2013 / 2013-09-13
Samsung LE-46B750U1WXZG 46 inç 200Hz Full HD TV Televizyon (TV)LE-46B750U1WXZG 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-08
LG D802 2 GB LGD802.A6DEWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD802.A6DEWH 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 70,9 mm Trắng 140 g 2013 / 2013-09-13
Samsung LE-52B620R3WXZG 52 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)LE-52B620R3WXZG 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-08
Samsung LE-37B650T2WXZG 37 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)LE 37 B 650 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-08
Samsung LE-32B650T2WXZG 32 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)LE-32B650T2WXZG 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-08
Samsung LE-32B450C4WXZG 32 inç HD TV Televizyon (TV)LE-32B450C4WXZG 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-08