Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony KDL-32W5500U Full HD kalitesi Siyah TVKDL-32W5500U 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony KDL-37V5500U Full HD kalitesi Siyah TVKDL37V5500U 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony KDL-37W5500U Full HD kalitesi Siyah TVKDL-37W5500U 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony KDL-40V5500U Full HD kalitesi Siyah TVKDL40V5500U 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony KDL-40W5500U Full HD kalitesi Siyah TVKDL-40W5500U 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
CLUB3D CGAX-7752Z 1 GB Radeon HD7750 GDDR3 Ekran KartıCGAX-7752Z Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7750 1 Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Không rõ Không rõ 231 g 2012-09-21
Sony KDL-46V5500U Full HD kalitesi Siyah TVKDL46V5500U 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung GT-I8190 1 GB GT-I8190MBAPHE#1 8 GB 1 GB RAM Mavi Akıllı TelefonGT-I8190MBAPHE#1 10,2 cm (4") OLED 800 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63 mm Xanh dương 120 g 2013 / 2013-08-03
Sony KDL-52V5500U Full HD kalitesi Siyah TVKDL-52V5500U 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
LG E720 5 GB E720.ADEUWA 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonE720.ADEUWA 8,13 cm (3.2") LCD 320 x 480 Piksel Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 2.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 57,9 mm Trắng 132 g 2013 / 2013-08-02
LG Optimus Chic E720 8,13 cm (3.2") Tek SIM Android 2.2 3G 0,5 GB 1250 mAh Siyah Akıllı TelefonE720.ADEUPK 8,13 cm (3.2") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 2.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 57,9 mm Đen 132 g 2013
Sony KDL-32V5500U Full HD kalitesi Siyah TVKDL32V5500U 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung SM-C101 8 GB SM-C1010ZWAITV Beyaz Akıllı TelefonSM-C1010ZWAITV 10,9 cm (4.3") OLED 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 125,5 mm Trắng 208 g 2013 / 2013-08-02
AOC L19W981 WXGA Siyah TVE19RM2NBW8ACNN 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2009
LG 47LH7000 47 inç Full HD TV47LH7000 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-02-25
LG 47LH4010 47 inç 100Hz Full HD TV47LH4010 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-02-25
DELL 490-13854 1 GB Radeon HD7450 Ekran Kartı490-13854 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7450 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB DELL Half-Height/Half-Length (HH/HL) Xanh dương Không rõ 2012-09-20
Samsung SM-C101 5 GB SM-C1010ZKAITV 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-C1010ZKAITV 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,2 mm Đen 208 g 2013 / 2013-08-02
LG 42LH7000 42 inç 100Hz Full HD TV42LH7000 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-02-25
ASUS PadFone A80 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.1.2 4G 64 GB 2400 mAh Siyah Akıllı Telefon90AT0031-M00260 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 143,5 mm Đen 145 g 2013
LG 42LH4010 42 inç Full HD TV42LH4010 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-02-25
ASUS 90AT0021-M01480 2 GB 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AT0021-M01480 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 68,9 mm Đen 135 g 2013 / 2013-08-02
ASUS A68 11,9 cm (4.7") Tek SIM Android 4.1 4G 2 GB 64 GB 2140 mAh Siyah Akıllı Telefon90AT0021-M01340 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 64 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 68,9 mm Đen 135 g 2013
ASUS 90AT0021-M01330 11,9 cm (4.7") Tek SIM Android 4.1 4G 2 GB 32 GB 2140 mAh Siyah Akıllı Telefon90AT0021-M01330 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ ASUS Sürgü / 68,9 mm Đen 135 g 2013
LG LG E720 5 GB E720.ADEUWA 5 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
LG E720 5 GB E720.ADEUWA 5 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Android 2.2
Bộ xử lýMSM 7227
Ekran3.2"
ASUS ASUS 90AT0021-M01480 2 GB 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon