Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung LE-55B650 55 inç 100Hz Full HD TVLE 55 B 650 T2 WXXC 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-08
Samsung LE-46B650 46 inç 100Hz Full HD TVLE-46B650 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-08
Samsung LE-40B650 40 inç 100Hz Full HD TVLE-40B650 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-08
Samsung LE-37B650 37 inç 100Hz Full HD TVLE-37B650 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-08
LG E460 5 GB LGE460.ACZEWH 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGE460.ACZEWH 10,2 cm (4") IPS 480 x 800 Piksel Không rõ 4000 MB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 62,2 mm Trắng 103,3 g 2013 / 2013-08-20
Samsung GT-I9192 8 GB SAI9192WIMP Beyaz Akıllı TelefonSAI9192WIMP 10,8 cm (4.27") Không rõ 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Trắng 107 g 2013 / 2013-08-20
Sony Xperia mini X10 7,62 cm (3") Tek SIM Micro-USB A 1200 mAh Beyaz Akıllı Telefon7311271302636 7,62 cm (3") Không rõ 320 x 480 Piksel Không rõ 512 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 52 mm Trắng 99 g 2013
Sony Xperia ZL 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.1 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2300 mAh Kırmızı Akıllı Telefon1273-0240 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 69,8 mm Đỏ 151 g 2013
Samsung LE-40B550 40 inç Full HD TVLE 40 B 550 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-08
LG D802 2 GB LGD802.A6GBBK 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD802A6GBBK 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 70,9 mm Đen 140 g 2013 / 2013-08-18
GIGABYTE Rio R1 5 GB RIO-R1-WHITE 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonRIO-R1-WHITE 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Bar / 63,8 mm Đen, Trắng 130,5 g 2013 / 2013-08-17
LG P710 4 GB LGP710.AGBRKT Siyah Akıllı TelefonLGP710AGBRKT 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar Đen Không rõ 2013 / 2013-08-17
Sony KDL-32E5510 Full HD kalitesi Beyaz TVKDL 32 E 5510 E 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2009
Samsung GT-S6312 4 GB GT-S6312DBA Mavi Akıllı TelefonGT-S6312 8,31 cm (3.27") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59 mm Xanh dương 112 g 2013 / 2013-08-14
LG 50PS6000 50 inç Full HD TV50PS6000 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-06
Samsung GT-I9205 8 GB GT-I9205ZWAPHE Siyah Akıllı TelefonGT-I9205ZWAPHE 16 cm (6.3") LCD 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 88 mm Đen 199 g 2013 / 2013-08-14
CLUB3D CGNX-G648L 4 GB GeForce GT 640 GDDR3 Ekran KartıCGNX-G648L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 640 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 207 g 2012-09-28
LG 37LH2000 37 inç HD TV37 LH 2000 94 cm (37") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 42LH2000 42 inç HD TV42 LH 2000 106,7 cm (42") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
Samsung Galaxy Mega 6.3 16 cm (6.3") Tek SIM Android 4.2 4G Micro-USB B 8 GB 3200 mAh Beyaz Akıllı TelefonGT-I9205ZWAETL 16 cm (6.3") LCD 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 88 mm Trắng 199 g 2013
Samsung Mega 6.3 8 GB GT-I9205ZKAETL Siyah Akıllı TelefonGT-I9205ZKAETL 16 cm (6.3") LCD 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 88 mm Đen 199 g 2013 / 2013-08-14
LG 32LH3000 32 inç Full HD TV32 LH 3000 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 42LH3000 42 inç Full HD TV42 LH 3000 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
Sony Xperia Z Ultra 16,3 cm (6.4") Tek SIM Android 4.2 4G 2 GB 5 GB 3050 mAh Beyaz Akıllı TelefonC6833W/MH7E 16,3 cm (6.4") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 5 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 92,2 mm Trắng 212 g 2013
LG LG E460 5 GB LGE460.ACZEWH 5 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Samsung Samsung GT-I9192 8 GB SAI9192WIMP Beyaz Akıllı Telefon
Samsung GT-I9192 8 GB SAI9192WIMP Beyaz Akıllı Telefon
Android 4.2.2
Bộ xử lýMSM 8930
Ekran4.27"
LG LG D802 2 GB LGD802.A6GBBK 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon