Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 47LH3000 47 inç Full HD TV47 LH 3000 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
Sony Xperia Z Ultra 16,3 cm (6.4") Android 4.2 4G 2 GB 3050 mAh Siyah Akıllı TelefonC6833B/MH7E 16,3 cm (6.4") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 92,2 mm Đen 212 g 2013
CLUB3D CGAX-7876SO 2 GB Radeon HD7870 GDDR5 Ekran KartıCGAX-7876SO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7870 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ 669 g 2012-09-24
LG 32LH5000 32 inç 100Hz Full HD TV32 LH 5000 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 37LH5000 37 inç 200Hz Full HD TV37 LH 5000 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
Sony Xperia M 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.1 3G 1 GB 4 GB 1750 mAh Mor Akıllı TelefonC1905V/R 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Tím 115 g 2013
LG 42LH5000 42 inç 200Hz Full HD TV42 LH 5000 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 47LH5000 47 inç 200Hz Full HD TV47 LH 5000 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 22LU4000 22 inç Full HD TV22LU4000 55,9 cm (22") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Trắng Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 22LU5020 22 inç Full HD TV22LU5020 55,9 cm (22") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Bạc, Trắng Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 9 1 GB LGP760.AITAWH 5 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGP760.AITAWH 11,9 cm (4.7") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 2,5 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.0.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 68,2 mm Trắng 125 g 2013 / 2013-08-09
LG P760 1 GB LGP760.AITABK 5 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGP760.AITABK 11,9 cm (4.7") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 2,5 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.0.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 68,2 mm Đen 125 g 2013 / 2013-08-09
CLUB3D CGAX-7856SO 2 GB Radeon HD7850 GDDR5 Ekran KartıCGAX-7856SO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7850 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ 482 g 2012-09-24
Samsung Galaxy 4 Zoom 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.2 3G 1,5 GB 8 GB 2330 mAh Beyaz Akıllı TelefonC1010WIT 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,5 mm Trắng 208 g 2013
LG 26LU5000 26 inç Full HD TV26 LU 5000 66 cm (26") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Çok renkli Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 22LH2000 22 inç HD TV22 LH 2000 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
Samsung GT-I8260 4 GB GT-I8260MBAITV Mavi Akıllı TelefonSAMI8260 10,9 cm (4.3") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 67,5 mm Xanh dương, Metalik 124 g 2013 / 2013-08-07
Samsung GT-I8260 4 GB GT-I8260CWAITV Beyaz Akıllı TelefonSAMI8260W 10,9 cm (4.3") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 67,5 mm Trắng 124 g 2013 / 2013-08-07
LG 26LH2000 26 inç HD TV26 LH 2000 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 32LH2000 32 inç HD TV32 LH 2000 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 60PS8000 60 inç Full HD TV60PS8000 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
CLUB3D CGAX-7977F2 3 GB Radeon HD7970 GDDR5 Ekran KartıCGAX-7977F2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7970 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ 698 g 2012-09-21
Samsung LE-40A456C2DXKS 40 inç HD TVLE-40A456C2DXKS 101,6 cm (40") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
Sony 40'' Full HD LCD HD kalitesi Siyah TVKDL-40W4000E?PIALTEX 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
LG LG 9 1 GB LGP760.AITAWH 5 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
LG 9 1 GB LGP760.AITAWH 5 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Android 4.0.4
Bộ xử lýOMAP4430
Ekran4.7"
LG LG P760 1 GB LGP760.AITABK 5 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon