Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony KDL-37V4000 HD Siyah TVKDL 37 V4000E 94 cm (37") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2008
Sony KDL-32V4000 HD Siyah TVKDL 32 V4000E 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2008
LG 4 2 GB LGE960W 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGE960W 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 768 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 68,7 mm Trắng 139 g 2013 / 2013-06-19
Sony KDL-46W4500U Full HD kalitesi Siyah TVKDL-46W4500U 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2008
Sony KDL-37V4000U HD Siyah TVKDL-37V4000U 94 cm (37") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2008
LG 22LG300C 22 inç TV22LG300C 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-17
LG 42LG300C 42 inç HD TV42LG300C 106,7 cm (42") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-17
Sony Xperia P 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.1 3G 1 GB 16 GB 1305 mAh Kırmızı Akıllı Telefon1267-1794 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 Piksel 16 GB / 1 GB Không rõ 1 Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 59,5 mm Đỏ 126 g 2013
Sony Xperia S 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.1 3G 1 GB 1,8 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1262-6175 10,9 cm (4.3") TFT 1280 x 720 Piksel 1,8 GB / 1 GB Không rõ 1 Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 64 mm Trắng 144 g 2013
LG 37LG300C 37 inç HD TV37LG300C 94 cm (37") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-17
LG 32LG300C 32 inç HD TV32LG300C 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-17
LG 26LG300C 26 inç HD TV26LG300C 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-17
GIGABYTE GV-R775OC-2GI 2 GB Radeon HD7750 GDDR3 Ekran KartıGV-R775OC-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7750 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-09-06
Grundig VISION 7 37-7851 GBH1637 37 inç Full HD TVVISION 7 37-7851 FHD+DVB-T 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-14
Grundig VISION 9 42-9870 GBH0942 42 inç Full HD TVGBH0942 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-14
Grundig Vision 6 32-6832 GBH1232 32 inç HD TVGBH1232 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2008 / 2008-09-14
Grundig Vision 4 42-4831 T GBH2442 42 inç HD TVGBH2442 106,7 cm (42") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-14
Grundig VISION 7 47-7851 GBH1647 47 inç Full HD TVGBH1647 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-14
Grundig VISION 7 42-7851 GBH1642 42 inç Full HD TVGBH1642 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-14
Grundig VISION 9 47-9870 GBH0947 47 inç Full HD TVGBH0947 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-14
ASUS A68 64 GB A80-1A026WWE Siyah Akıllı TelefonA80-1A026WWE 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đen 145 g 2013 / 2013-06-16
Samsung Galaxy Note II 14,1 cm (5.55") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 16 GB 3100 mAh Gri Akıllı TelefonGT-N7100TAA 14,1 cm (5.55") AMOLED 1280 x 720 Piksel 16 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 80,5 mm Xám 181,6 g 2013
Samsung GT-I9295 2 GB GT-I9295ZBA 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı Telefon8806085749832 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,3 mm Xanh dương 153 g 2013 / 2013-06-16
Samsung GT-I9295 2 GB GT-I9295ZOA 16 GB 2 GB RAM Turuncu Akıllı TelefonGT-I9295ZOA 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,3 mm Cam 153 g 2013 / 2013-06-16
LG LG 4 2 GB LGE960W 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
LG 4 2 GB LGE960W 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Android 4.2
Bộ xử lýS4 Pro
Ekran4.7"
ASUS ASUS A68 64 GB A80-1A026WWE Siyah Akıllı Telefon
ASUS A68 64 GB A80-1A026WWE Siyah Akıllı Telefon
Android 4.1.2
Bộ xử lý600
Ekran5"